Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intervention là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intervention trong tiếng Anh

intervention /ˌɪntəˈvɛnʃən/
- adverb : sự can thiệp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

intervention: Sự can thiệp

Intervention là danh từ chỉ hành động xen vào để thay đổi kết quả hoặc tiến trình của sự việc.

  • Medical intervention saved his life. (Sự can thiệp y tế đã cứu sống anh ấy.)
  • Government intervention is needed to solve the crisis. (Cần có sự can thiệp của chính phủ để giải quyết khủng hoảng.)
  • His timely intervention prevented an accident. (Sự can thiệp kịp thời của anh ấy đã ngăn một tai nạn.)

Bảng biến thể từ "intervention"

1 intervention
Phiên âm: /ˌɪntəˈvenʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự can thiệp Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/chính trị

Ví dụ:

Medical intervention saved him

Can thiệp y tế đã cứu anh ấy

2 intervene
Phiên âm: /ˌɪntəˈviːn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Can thiệp Ngữ cảnh: Dùng khi hành động để thay đổi

Ví dụ:

The police intervened quickly

Cảnh sát can thiệp nhanh chóng

3 intervening
Phiên âm: /ˌɪntəˈviːnɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Xen vào Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả thời gian/sự kiện

Ví dụ:

In the intervening years, much changed

Trong những năm xen giữa, nhiều thứ đã đổi

4 interventionist
Phiên âm: /ˌɪntəˈvenʃənɪst/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Người/chủ trương can thiệp Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

An interventionist policy emerged

Một chính sách can thiệp xuất hiện

Danh sách câu ví dụ:

These are calls for government intervention to save the steel industry.

Đây là những lời kêu gọi chính phủ can thiệp để cứu ngành thép.

Ôn tập Lưu sổ

In the second group of states, direct intervention in the economy was limited.

Ở nhóm bang thứ hai, sự can thiệp trực tiếp vào nền kinh tế bị hạn chế.

Ôn tập Lưu sổ

This is armed or military intervention.

Đây là sự can thiệp vũ trang hoặc quân sự.

Ôn tập Lưu sổ

This is NATO intervention in the troubled region.

Đây là sự can thiệp của NATO vào khu vực bất ổn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a medical or surgical intervention.

Đây là một can thiệp y khoa hoặc phẫu thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Most patients make a recovery without further intervention.

Hầu hết bệnh nhân hồi phục mà không cần can thiệp thêm.

Ôn tập Lưu sổ

People resented his repeated interventions in the debate.

Mọi người bực bội trước những lần can thiệp lặp đi lặp lại của ông ấy trong cuộc tranh luận.

Ôn tập Lưu sổ

Her daughters staged an intervention.

Các con gái của bà ấy đã tổ chức một buổi can thiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Family intervention is an essential component of treatment for adolescent drug abuse.

Sự can thiệp của gia đình là một thành phần thiết yếu trong điều trị lạm dụng ma túy ở thanh thiếu niên.

Ôn tập Lưu sổ