| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
interruption
|
Phiên âm: /ˌɪntəˈrʌpʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự gián đoạn, ngắt quãng | Ngữ cảnh: Hành động dừng hoặc làm ngừng điều gì đang diễn ra |
Ví dụ: The class continued after a short interruption
Buổi học tiếp tục sau một sự gián đoạn ngắn |
Buổi học tiếp tục sau một sự gián đoạn ngắn |
| 2 |
2
interrupt
|
Phiên âm: /ˌɪntəˈrʌpt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm gián đoạn, ngắt lời | Ngữ cảnh: Dừng hành động của ai hoặc việc gì giữa chừng |
Ví dụ: Please don’t interrupt me while I’m talking
Làm ơn đừng ngắt lời khi tôi đang nói |
Làm ơn đừng ngắt lời khi tôi đang nói |
| 3 |
3
interrupted
|
Phiên âm: /ˌɪntəˈrʌptɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị gián đoạn | Ngữ cảnh: Không diễn ra liên tục |
Ví dụ: The broadcast was interrupted by a storm
Buổi phát sóng bị gián đoạn do bão |
Buổi phát sóng bị gián đoạn do bão |
| 4 |
4
interrupting
|
Phiên âm: /ˌɪntəˈrʌptɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang làm gián đoạn | Ngữ cảnh: Hành động cắt ngang hoặc dừng điều gì đó |
Ví dụ: He kept interrupting the speaker
Anh ấy liên tục ngắt lời diễn giả |
Anh ấy liên tục ngắt lời diễn giả |
| 5 |
5
interrupter
|
Phiên âm: /ˌɪntəˈrʌptər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người cắt ngang, người ngắt lời | Ngữ cảnh: Người làm gián đoạn cuộc nói chuyện hoặc hoạt động |
Ví dụ: The interrupter was asked to leave the room
Người ngắt lời bị yêu cầu rời khỏi phòng |
Người ngắt lời bị yêu cầu rời khỏi phòng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||