Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intensify là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intensify trong tiếng Anh

intensify /ɪnˈtensɪfaɪ/
- Động từ : Làm tăng cường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "intensify"

1 intense
Phiên âm: /ɪnˈtens/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mãnh liệt; căng thẳng Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ cao

Ví dụ:

Intense pressure builds

Áp lực lớn gia tăng

2 intensely
Phiên âm: /ɪnˈtensli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách mãnh liệt Ngữ cảnh: Dùng nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

He worked intensely

Anh ấy làm việc rất căng thẳng

3 intensity
Phiên âm: /ɪnˈtensɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cường độ; mức độ Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/cảm xúc

Ví dụ:

The intensity increased

Cường độ tăng lên

4 intensify
Phiên âm: /ɪnˈtensɪfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm tăng cường Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

The conflict intensified

Xung đột leo thang

5 intensification
Phiên âm: /ɪnˌtensɪfɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tăng cường Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

Intensification followed

Sự tăng cường diễn ra sau đó

6 intensive
Phiên âm: /ɪnˈtensɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chuyên sâu; tập trung cao độ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hoạt động diễn ra trong thời gian ngắn nhưng cường độ cao

Ví dụ:

She took an intensive English course

Cô ấy học một khóa tiếng Anh chuyên sâu

7 intensively
Phiên âm: /ɪnˈtensɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tập trung Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách làm

Ví dụ:

The course is taught intensively

Khóa học được dạy tập trung

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!