| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
intelligent
|
Phiên âm: /ɪnˈtelɪdʒənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thông minh, có trí tuệ | Ngữ cảnh: Có khả năng tư duy, học hỏi nhanh |
Ví dụ: Dolphins are known to be intelligent animals
Cá heo được biết đến là loài vật thông minh |
Cá heo được biết đến là loài vật thông minh |
| 2 |
2
intelligently
|
Phiên âm: /ɪnˈtelɪdʒəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thông minh, sáng suốt | Ngữ cảnh: Thể hiện sự hiểu biết hoặc khôn ngoan |
Ví dụ: She answered intelligently and clearly
Cô ấy trả lời thông minh và rõ ràng |
Cô ấy trả lời thông minh và rõ ràng |
| 3 |
3
intelligence
|
Phiên âm: /ɪnˈtelɪdʒəns/ | Loại từ: Danh từ gốc | Nghĩa: Trí thông minh | Ngữ cảnh: Khả năng học hỏi và hiểu biết |
Ví dụ: His intelligence impressed everyone
Trí tuệ của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ |
Trí tuệ của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||