Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intelligently là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intelligently trong tiếng Anh

intelligently /ɪnˈtelɪdʒəntli/
- Trạng từ : Một cách thông minh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "intelligently"

1 intelligent
Phiên âm: /ɪnˈtelɪdʒənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thông minh, có trí tuệ Ngữ cảnh: Có khả năng tư duy, học hỏi nhanh

Ví dụ:

Dolphins are known to be intelligent animals

Cá heo được biết đến là loài vật thông minh

2 intelligently
Phiên âm: /ɪnˈtelɪdʒəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thông minh, sáng suốt Ngữ cảnh: Thể hiện sự hiểu biết hoặc khôn ngoan

Ví dụ:

She answered intelligently and clearly

Cô ấy trả lời thông minh và rõ ràng

3 intelligence
Phiên âm: /ɪnˈtelɪdʒəns/ Loại từ: Danh từ gốc Nghĩa: Trí thông minh Ngữ cảnh: Khả năng học hỏi và hiểu biết

Ví dụ:

His intelligence impressed everyone

Trí tuệ của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!