| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
insulting
|
Phiên âm: /ɪnˈsʌltɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Xúc phạm, khiếm nhã | Ngữ cảnh: Làm người khác tổn thương hoặc giận dữ |
Ví dụ: That was an insulting remark
Đó là một lời nhận xét xúc phạm |
Đó là một lời nhận xét xúc phạm |
| 2 |
2
insult
|
Phiên âm: /ɪnˈsʌlt/ | Loại từ: Động từ/Danh từ (gốc từ) | Nghĩa: Xúc phạm; sự sỉ nhục | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc lời nói làm tổn thương |
Ví dụ: He didn’t mean to insult you
Anh ấy không cố ý xúc phạm bạn |
Anh ấy không cố ý xúc phạm bạn |
| 3 |
3
insultingly
|
Phiên âm: /ɪnˈsʌltɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách xúc phạm | Ngữ cảnh: Dùng khi miêu tả hành động thiếu tôn trọng |
Ví dụ: She laughed insultingly
Cô ta cười một cách miệt thị |
Cô ta cười một cách miệt thị |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||