| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
institution
|
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tổ chức; thể chế | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/xã hội |
Ví dụ: Schools are social institutions
Trường học là các tổ chức xã hội |
Trường học là các tổ chức xã hội |
| 2 |
2
institutional
|
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc tổ chức/thể chế | Ngữ cảnh: Dùng trong chính sách |
Ví dụ: Institutional reform is needed
Cải cách thể chế là cần thiết |
Cải cách thể chế là cần thiết |
| 3 |
3
institutionalize
|
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəlaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thể chế hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học |
Ví dụ: The practice was institutionalized
Thực tiễn đó được thể chế hóa |
Thực tiễn đó được thể chế hóa |
| 4 |
4
institutionalization
|
Phiên âm: /ˌɪnstɪˌtjuːʃənəlaɪˈzeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thể chế hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Institutionalization takes time
Quá trình thể chế hóa cần thời gian |
Quá trình thể chế hóa cần thời gian |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||