Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

institution là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ institution trong tiếng Anh

institution /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/
- (n) : sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

institution: Cơ sở, tổ chức

Institution là một tổ chức có tầm ảnh hưởng hoặc dài hạn, thường là tổ chức giáo dục, từ thiện, hoặc xã hội.

  • The school is an important institution in the community. (Trường học là một cơ sở quan trọng trong cộng đồng.)
  • He has worked in several financial institutions over the years. (Anh ấy đã làm việc ở một số tổ chức tài chính trong nhiều năm qua.)
  • The healthcare institution provides essential services to the public. (Cơ sở y tế cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho công chúng.)

Bảng biến thể từ "institution"

1 institution
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tổ chức; thể chế Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/xã hội

Ví dụ:

Schools are social institutions

Trường học là các tổ chức xã hội

2 institutional
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc tổ chức/thể chế Ngữ cảnh: Dùng trong chính sách

Ví dụ:

Institutional reform is needed

Cải cách thể chế là cần thiết

3 institutionalize
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thể chế hóa Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học

Ví dụ:

The practice was institutionalized

Thực tiễn đó được thể chế hóa

4 institutionalization
Phiên âm: /ˌɪnstɪˌtjuːʃənəlaɪˈzeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thể chế hóa Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Institutionalization takes time

Quá trình thể chế hóa cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Marriage became an institution in ancient societies.

Hôn nhân đã trở thành một thiết chế trong các xã hội cổ đại.

Ôn tập Lưu sổ

Giving presents on Christmas is an institution.

Việc tặng quà vào dịp Giáng sinh đã trở thành một truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

Marriage is a sacred institution.

Hôn nhân là một thiết chế thiêng liêng.

Ôn tập Lưu sổ

The scandal threatened to undermine the institution of the Presidency.

Vụ bê bối đe dọa làm suy yếu thể chế tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

Parliament remains the central institution of the constitution of the United Kingdom.

Quốc hội vẫn là thiết chế trung tâm của hiến pháp Vương quốc Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The institution of slavery was once widespread.

Chế độ nô lệ từng rất phổ biến.

Ôn tập Lưu sổ

The woman will be confined to a mental institution.

Người phụ nữ sẽ bị đưa vào bệnh viện tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

Bernard works at the same institution as Arlette.

Bernard làm việc tại cùng một cơ quan với Arlette.

Ôn tập Lưu sổ

Fish and chips became a national institution in Britain.

Món cá và khoai tây chiên đã trở thành một biểu tượng quốc gia ở Anh.

Ôn tập Lưu sổ

May Day has become a venerable institution.

Ngày Quốc tế Lao động đã trở thành một truyền thống lâu đời.

Ôn tập Lưu sổ

Does this institution have any redeeming features?

Thiết chế này có điểm tích cực nào không?

Ôn tập Lưu sổ

He had defended the institution of a celibate priesthood.

Ông đã bảo vệ chế độ linh mục độc thân.

Ôn tập Lưu sổ

You must know him—he's an institution around here!

Chắc bạn biết ông ấy—ông ấy là một nhân vật quen thuộc ở đây!

Ôn tập Lưu sổ

Fish and chips have become a British institution.

Cá và khoai tây chiên đã trở thành một biểu tượng của Anh.

Ôn tập Lưu sổ

I believe in the institution of marriage.

Tôi tin vào thiết chế hôn nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Congress as an institution scores low in public opinion polls.

Quốc hội với tư cách một thiết chế nhận được điểm thấp trong các cuộc thăm dò dư luận.

Ôn tập Lưu sổ

The institution of a Freedom of Information Act has had a significant effect.

Việc ban hành Luật Tự do Thông tin đã có ảnh hưởng đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

The European Parliament is not an institution which excites interest in voters.

Nghị viện châu Âu không phải là thiết chế thu hút sự quan tâm của cử tri.

Ôn tập Lưu sổ

My uncle has become quite an institution at the club!

Chú tôi đã trở thành một nhân vật quen thuộc ở câu lạc bộ!

Ôn tập Lưu sổ

Larry has been in an institution since he was four.

Larry đã ở trong cơ sở chăm sóc từ khi bốn tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

The Hong Kong Bank is Hong Kong's largest financial institution.

Ngân hàng Hong Kong là tổ chức tài chính lớn nhất tại Hong Kong.

Ôn tập Lưu sổ

The British pub isn't just somewhere to drink - it's an institution.

Quán rượu Anh không chỉ là nơi uống rượu mà còn là một nét văn hóa.

Ôn tập Lưu sổ

We're searching for a couple of runaways from the young offenders' institution.

Chúng tôi đang tìm hai người bỏ trốn khỏi trại cải huấn thanh thiếu niên.

Ôn tập Lưu sổ

Drinking tea at 4 pm is a popular British institution.

Uống trà lúc 4 giờ chiều là một truyền thống phổ biến của người Anh.

Ôn tập Lưu sổ

That old man in the park is a regular institution.

Ông lão trong công viên là một nhân vật quen thuộc ở đó.

Ôn tập Lưu sổ

They were sentenced to 12 months' detention in a young offender institution.

Họ bị kết án 12 tháng giam giữ tại trại cải huấn thanh thiếu niên.

Ôn tập Lưu sổ

And may I make so bold as to ask what institution sponsored your husband's expedition?

Xin phép hỏi cơ quan nào đã tài trợ cho chuyến thám hiểm của chồng bà?

Ôn tập Lưu sổ

The deal is backed by one of the country's largest financial institutions.

Thỏa thuận này được hậu thuẫn bởi một trong những định chế tài chính lớn nhất của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

He has worked as a visiting lecturer for various educational institutions.

Ông ấy từng làm giảng viên thỉnh giảng cho nhiều cơ sở giáo dục.

Ôn tập Lưu sổ

The system is targeted mainly at academic and research institutions.

Hệ thống này chủ yếu nhắm đến các cơ sở học thuật và nghiên cứu.

Ôn tập Lưu sổ

The region boasts several institutions of higher education.

Khu vực này có nhiều cơ sở giáo dục đại học.

Ôn tập Lưu sổ

They had him committed to a mental institution.

Họ đã đưa anh ấy vào một cơ sở điều trị tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

We want this to feel like a home, not an institution.

Chúng tôi muốn nơi này giống như một mái nhà, chứ không phải một cơ sở tập trung.

Ôn tập Lưu sổ

He claimed this threatened the sacred institution of marriage.

Ông ấy cho rằng điều này đe dọa thiết chế hôn nhân thiêng liêng.

Ôn tập Lưu sổ

The institution of new safety procedures was necessary.

Việc thiết lập các quy trình an toàn mới là cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

You must know him - he's an institution around here!

Chắc bạn phải biết ông ấy - ông ấy là một nhân vật quen thuộc ở đây!

Ôn tập Lưu sổ

The college is one of the most prestigious medical institutions in the country.

Trường này là một trong những cơ sở y khoa danh giá nhất cả nước.

Ôn tập Lưu sổ

We need to create institutions that benefit our community.

Chúng ta cần tạo ra các tổ chức có lợi cho cộng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

She took a course at an institution of higher education.

Cô ấy đã học một khóa tại một cơ sở giáo dục đại học.

Ôn tập Lưu sổ

Cultural institutions such as the Danish Institute play an important role.

Các tổ chức văn hóa như Viện Đan Mạch đóng vai trò quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Examination procedures within educational institutions must be fair.

Quy trình thi cử trong các cơ sở giáo dục phải công bằng.

Ôn tập Lưu sổ

Many young people attend higher-education institutions.

Nhiều người trẻ theo học tại các cơ sở giáo dục đại học.

Ôn tập Lưu sổ

Patients in mental institutions need proper care.

Bệnh nhân trong các cơ sở tâm thần cần được chăm sóc đúng cách.

Ôn tập Lưu sổ

This is an institution for mentally ill offenders.

Đây là cơ sở dành cho phạm nhân mắc bệnh tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

The state built institutions for those who were considered insane.

Nhà nước đã xây dựng các cơ sở dành cho những người bị cho là mắc bệnh tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

Many people with dementia would rather remain at home than be placed in an institution.

Nhiều người mắc sa sút trí tuệ muốn ở nhà hơn là bị đưa vào cơ sở chăm sóc.

Ôn tập Lưu sổ

He was released from the state institution where he had been confined for four years.

Anh ấy được thả khỏi cơ sở nhà nước nơi anh đã bị giam giữ suốt bốn năm.

Ôn tập Lưu sổ

Football is a national institution in this country.

Bóng đá là một nét văn hóa quốc gia ở đất nước này.

Ôn tập Lưu sổ

American laws once protected the institution of slavery.

Luật pháp Mỹ từng bảo vệ chế độ nô lệ.

Ôn tập Lưu sổ

These changes threaten some of our most cherished institutions.

Những thay đổi này đe dọa một số thiết chế được trân trọng nhất của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

These values are embedded in mainstream social institutions.

Những giá trị này ăn sâu vào các thiết chế xã hội chủ đạo.

Ôn tập Lưu sổ

Cultural institutions such as religious and legal codes shape society.

Các thiết chế văn hóa như quy tắc tôn giáo và pháp luật định hình xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

Parliament remains the central institution of the constitution of the United Kingdom.

Quốc hội vẫn là thiết chế trung tâm trong hiến pháp Vương quốc Anh.

Ôn tập Lưu sổ

They argue for the reform of existing political institutions.

Họ ủng hộ việc cải cách các thể chế chính trị hiện có.

Ôn tập Lưu sổ

These are the central institutions of the nation's constitution.

Đây là các thiết chế trung tâm của hiến pháp quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

They are studying ways to reform government institutions.

Họ đang nghiên cứu các cách cải cách thể chế chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

the central institutions of the nation's constitution

thể chế trung tâm của hiến pháp quốc gia

Ôn tập Lưu sổ