institution: Cơ sở, tổ chức
Institution là một tổ chức có tầm ảnh hưởng hoặc dài hạn, thường là tổ chức giáo dục, từ thiện, hoặc xã hội.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
institution
|
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tổ chức; thể chế | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/xã hội |
Ví dụ: Schools are social institutions
Trường học là các tổ chức xã hội |
Trường học là các tổ chức xã hội |
| 2 |
2
institutional
|
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc tổ chức/thể chế | Ngữ cảnh: Dùng trong chính sách |
Ví dụ: Institutional reform is needed
Cải cách thể chế là cần thiết |
Cải cách thể chế là cần thiết |
| 3 |
3
institutionalize
|
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəlaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thể chế hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học |
Ví dụ: The practice was institutionalized
Thực tiễn đó được thể chế hóa |
Thực tiễn đó được thể chế hóa |
| 4 |
4
institutionalization
|
Phiên âm: /ˌɪnstɪˌtjuːʃənəlaɪˈzeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thể chế hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Institutionalization takes time
Quá trình thể chế hóa cần thời gian |
Quá trình thể chế hóa cần thời gian |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marriage became an institution in ancient societies.
Hôn nhân đã trở thành một thiết chế trong các xã hội cổ đại. |
Hôn nhân đã trở thành một thiết chế trong các xã hội cổ đại. | |
| 2 |
Giving presents on Christmas is an institution.
Việc tặng quà vào dịp Giáng sinh đã trở thành một truyền thống. |
Việc tặng quà vào dịp Giáng sinh đã trở thành một truyền thống. | |
| 3 |
Marriage is a sacred institution.
Hôn nhân là một thiết chế thiêng liêng. |
Hôn nhân là một thiết chế thiêng liêng. | |
| 4 |
The scandal threatened to undermine the institution of the Presidency.
Vụ bê bối đe dọa làm suy yếu thể chế tổng thống. |
Vụ bê bối đe dọa làm suy yếu thể chế tổng thống. | |
| 5 |
Parliament remains the central institution of the constitution of the United Kingdom.
Quốc hội vẫn là thiết chế trung tâm của hiến pháp Vương quốc Anh. |
Quốc hội vẫn là thiết chế trung tâm của hiến pháp Vương quốc Anh. | |
| 6 |
The institution of slavery was once widespread.
Chế độ nô lệ từng rất phổ biến. |
Chế độ nô lệ từng rất phổ biến. | |
| 7 |
The woman will be confined to a mental institution.
Người phụ nữ sẽ bị đưa vào bệnh viện tâm thần. |
Người phụ nữ sẽ bị đưa vào bệnh viện tâm thần. | |
| 8 |
Bernard works at the same institution as Arlette.
Bernard làm việc tại cùng một cơ quan với Arlette. |
Bernard làm việc tại cùng một cơ quan với Arlette. | |
| 9 |
Fish and chips became a national institution in Britain.
Món cá và khoai tây chiên đã trở thành một biểu tượng quốc gia ở Anh. |
Món cá và khoai tây chiên đã trở thành một biểu tượng quốc gia ở Anh. | |
| 10 |
May Day has become a venerable institution.
Ngày Quốc tế Lao động đã trở thành một truyền thống lâu đời. |
Ngày Quốc tế Lao động đã trở thành một truyền thống lâu đời. | |
| 11 |
Does this institution have any redeeming features?
Thiết chế này có điểm tích cực nào không? |
Thiết chế này có điểm tích cực nào không? | |
| 12 |
He had defended the institution of a celibate priesthood.
Ông đã bảo vệ chế độ linh mục độc thân. |
Ông đã bảo vệ chế độ linh mục độc thân. | |
| 13 |
You must know him—he's an institution around here!
Chắc bạn biết ông ấy—ông ấy là một nhân vật quen thuộc ở đây! |
Chắc bạn biết ông ấy—ông ấy là một nhân vật quen thuộc ở đây! | |
| 14 |
Fish and chips have become a British institution.
Cá và khoai tây chiên đã trở thành một biểu tượng của Anh. |
Cá và khoai tây chiên đã trở thành một biểu tượng của Anh. | |
| 15 |
I believe in the institution of marriage.
Tôi tin vào thiết chế hôn nhân. |
Tôi tin vào thiết chế hôn nhân. | |
| 16 |
Congress as an institution scores low in public opinion polls.
Quốc hội với tư cách một thiết chế nhận được điểm thấp trong các cuộc thăm dò dư luận. |
Quốc hội với tư cách một thiết chế nhận được điểm thấp trong các cuộc thăm dò dư luận. | |
| 17 |
The institution of a Freedom of Information Act has had a significant effect.
Việc ban hành Luật Tự do Thông tin đã có ảnh hưởng đáng kể. |
Việc ban hành Luật Tự do Thông tin đã có ảnh hưởng đáng kể. | |
| 18 |
The European Parliament is not an institution which excites interest in voters.
Nghị viện châu Âu không phải là thiết chế thu hút sự quan tâm của cử tri. |
Nghị viện châu Âu không phải là thiết chế thu hút sự quan tâm của cử tri. | |
| 19 |
My uncle has become quite an institution at the club!
Chú tôi đã trở thành một nhân vật quen thuộc ở câu lạc bộ! |
Chú tôi đã trở thành một nhân vật quen thuộc ở câu lạc bộ! | |
| 20 |
Larry has been in an institution since he was four.
Larry đã ở trong cơ sở chăm sóc từ khi bốn tuổi. |
Larry đã ở trong cơ sở chăm sóc từ khi bốn tuổi. | |
| 21 |
The Hong Kong Bank is Hong Kong's largest financial institution.
Ngân hàng Hong Kong là tổ chức tài chính lớn nhất tại Hong Kong. |
Ngân hàng Hong Kong là tổ chức tài chính lớn nhất tại Hong Kong. | |
| 22 |
The British pub isn't just somewhere to drink - it's an institution.
Quán rượu Anh không chỉ là nơi uống rượu mà còn là một nét văn hóa. |
Quán rượu Anh không chỉ là nơi uống rượu mà còn là một nét văn hóa. | |
| 23 |
We're searching for a couple of runaways from the young offenders' institution.
Chúng tôi đang tìm hai người bỏ trốn khỏi trại cải huấn thanh thiếu niên. |
Chúng tôi đang tìm hai người bỏ trốn khỏi trại cải huấn thanh thiếu niên. | |
| 24 |
Drinking tea at 4 pm is a popular British institution.
Uống trà lúc 4 giờ chiều là một truyền thống phổ biến của người Anh. |
Uống trà lúc 4 giờ chiều là một truyền thống phổ biến của người Anh. | |
| 25 |
That old man in the park is a regular institution.
Ông lão trong công viên là một nhân vật quen thuộc ở đó. |
Ông lão trong công viên là một nhân vật quen thuộc ở đó. | |
| 26 |
They were sentenced to 12 months' detention in a young offender institution.
Họ bị kết án 12 tháng giam giữ tại trại cải huấn thanh thiếu niên. |
Họ bị kết án 12 tháng giam giữ tại trại cải huấn thanh thiếu niên. | |
| 27 |
And may I make so bold as to ask what institution sponsored your husband's expedition?
Xin phép hỏi cơ quan nào đã tài trợ cho chuyến thám hiểm của chồng bà? |
Xin phép hỏi cơ quan nào đã tài trợ cho chuyến thám hiểm của chồng bà? | |
| 28 |
The deal is backed by one of the country's largest financial institutions.
Thỏa thuận này được hậu thuẫn bởi một trong những định chế tài chính lớn nhất của đất nước. |
Thỏa thuận này được hậu thuẫn bởi một trong những định chế tài chính lớn nhất của đất nước. | |
| 29 |
He has worked as a visiting lecturer for various educational institutions.
Ông ấy từng làm giảng viên thỉnh giảng cho nhiều cơ sở giáo dục. |
Ông ấy từng làm giảng viên thỉnh giảng cho nhiều cơ sở giáo dục. | |
| 30 |
The system is targeted mainly at academic and research institutions.
Hệ thống này chủ yếu nhắm đến các cơ sở học thuật và nghiên cứu. |
Hệ thống này chủ yếu nhắm đến các cơ sở học thuật và nghiên cứu. | |
| 31 |
The region boasts several institutions of higher education.
Khu vực này có nhiều cơ sở giáo dục đại học. |
Khu vực này có nhiều cơ sở giáo dục đại học. | |
| 32 |
They had him committed to a mental institution.
Họ đã đưa anh ấy vào một cơ sở điều trị tâm thần. |
Họ đã đưa anh ấy vào một cơ sở điều trị tâm thần. | |
| 33 |
We want this to feel like a home, not an institution.
Chúng tôi muốn nơi này giống như một mái nhà, chứ không phải một cơ sở tập trung. |
Chúng tôi muốn nơi này giống như một mái nhà, chứ không phải một cơ sở tập trung. | |
| 34 |
He claimed this threatened the sacred institution of marriage.
Ông ấy cho rằng điều này đe dọa thiết chế hôn nhân thiêng liêng. |
Ông ấy cho rằng điều này đe dọa thiết chế hôn nhân thiêng liêng. | |
| 35 |
The institution of new safety procedures was necessary.
Việc thiết lập các quy trình an toàn mới là cần thiết. |
Việc thiết lập các quy trình an toàn mới là cần thiết. | |
| 36 |
You must know him - he's an institution around here!
Chắc bạn phải biết ông ấy - ông ấy là một nhân vật quen thuộc ở đây! |
Chắc bạn phải biết ông ấy - ông ấy là một nhân vật quen thuộc ở đây! | |
| 37 |
The college is one of the most prestigious medical institutions in the country.
Trường này là một trong những cơ sở y khoa danh giá nhất cả nước. |
Trường này là một trong những cơ sở y khoa danh giá nhất cả nước. | |
| 38 |
We need to create institutions that benefit our community.
Chúng ta cần tạo ra các tổ chức có lợi cho cộng đồng. |
Chúng ta cần tạo ra các tổ chức có lợi cho cộng đồng. | |
| 39 |
She took a course at an institution of higher education.
Cô ấy đã học một khóa tại một cơ sở giáo dục đại học. |
Cô ấy đã học một khóa tại một cơ sở giáo dục đại học. | |
| 40 |
Cultural institutions such as the Danish Institute play an important role.
Các tổ chức văn hóa như Viện Đan Mạch đóng vai trò quan trọng. |
Các tổ chức văn hóa như Viện Đan Mạch đóng vai trò quan trọng. | |
| 41 |
Examination procedures within educational institutions must be fair.
Quy trình thi cử trong các cơ sở giáo dục phải công bằng. |
Quy trình thi cử trong các cơ sở giáo dục phải công bằng. | |
| 42 |
Many young people attend higher-education institutions.
Nhiều người trẻ theo học tại các cơ sở giáo dục đại học. |
Nhiều người trẻ theo học tại các cơ sở giáo dục đại học. | |
| 43 |
Patients in mental institutions need proper care.
Bệnh nhân trong các cơ sở tâm thần cần được chăm sóc đúng cách. |
Bệnh nhân trong các cơ sở tâm thần cần được chăm sóc đúng cách. | |
| 44 |
This is an institution for mentally ill offenders.
Đây là cơ sở dành cho phạm nhân mắc bệnh tâm thần. |
Đây là cơ sở dành cho phạm nhân mắc bệnh tâm thần. | |
| 45 |
The state built institutions for those who were considered insane.
Nhà nước đã xây dựng các cơ sở dành cho những người bị cho là mắc bệnh tâm thần. |
Nhà nước đã xây dựng các cơ sở dành cho những người bị cho là mắc bệnh tâm thần. | |
| 46 |
Many people with dementia would rather remain at home than be placed in an institution.
Nhiều người mắc sa sút trí tuệ muốn ở nhà hơn là bị đưa vào cơ sở chăm sóc. |
Nhiều người mắc sa sút trí tuệ muốn ở nhà hơn là bị đưa vào cơ sở chăm sóc. | |
| 47 |
He was released from the state institution where he had been confined for four years.
Anh ấy được thả khỏi cơ sở nhà nước nơi anh đã bị giam giữ suốt bốn năm. |
Anh ấy được thả khỏi cơ sở nhà nước nơi anh đã bị giam giữ suốt bốn năm. | |
| 48 |
Football is a national institution in this country.
Bóng đá là một nét văn hóa quốc gia ở đất nước này. |
Bóng đá là một nét văn hóa quốc gia ở đất nước này. | |
| 49 |
American laws once protected the institution of slavery.
Luật pháp Mỹ từng bảo vệ chế độ nô lệ. |
Luật pháp Mỹ từng bảo vệ chế độ nô lệ. | |
| 50 |
These changes threaten some of our most cherished institutions.
Những thay đổi này đe dọa một số thiết chế được trân trọng nhất của chúng ta. |
Những thay đổi này đe dọa một số thiết chế được trân trọng nhất của chúng ta. | |
| 51 |
These values are embedded in mainstream social institutions.
Những giá trị này ăn sâu vào các thiết chế xã hội chủ đạo. |
Những giá trị này ăn sâu vào các thiết chế xã hội chủ đạo. | |
| 52 |
Cultural institutions such as religious and legal codes shape society.
Các thiết chế văn hóa như quy tắc tôn giáo và pháp luật định hình xã hội. |
Các thiết chế văn hóa như quy tắc tôn giáo và pháp luật định hình xã hội. | |
| 53 |
Parliament remains the central institution of the constitution of the United Kingdom.
Quốc hội vẫn là thiết chế trung tâm trong hiến pháp Vương quốc Anh. |
Quốc hội vẫn là thiết chế trung tâm trong hiến pháp Vương quốc Anh. | |
| 54 |
They argue for the reform of existing political institutions.
Họ ủng hộ việc cải cách các thể chế chính trị hiện có. |
Họ ủng hộ việc cải cách các thể chế chính trị hiện có. | |
| 55 |
These are the central institutions of the nation's constitution.
Đây là các thiết chế trung tâm của hiến pháp quốc gia. |
Đây là các thiết chế trung tâm của hiến pháp quốc gia. | |
| 56 |
They are studying ways to reform government institutions.
Họ đang nghiên cứu các cách cải cách thể chế chính phủ. |
Họ đang nghiên cứu các cách cải cách thể chế chính phủ. | |
| 57 |
the central institutions of the nation's constitution
thể chế trung tâm của hiến pháp quốc gia |
thể chế trung tâm của hiến pháp quốc gia |