Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

insightful là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ insightful trong tiếng Anh

insightful /ˈɪnsaɪtfəl/
- Tính từ : Sâu sắc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "insightful"

1 insight
Phiên âm: /ˈɪnsaɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hiểu biết sâu sắc Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

She gave valuable insight

Cô ấy đưa ra hiểu biết sâu sắc

2 insightful
Phiên âm: /ˈɪnsaɪtfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sâu sắc Ngữ cảnh: Dùng mô tả nhận xét

Ví dụ:

An insightful comment helped

Một nhận xét sâu sắc rất hữu ích

3 insightfully
Phiên âm: /ˈɪnsaɪtfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách sâu sắc Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách nói/viết

Ví dụ:

He spoke insightfully

Anh ấy nói rất sâu sắc

4 insightfulness
Phiên âm: /ˈɪnsaɪtfəlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính sâu sắc Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Insightfulness matters in research

Tính sâu sắc quan trọng trong nghiên cứu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!