| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
inquiry
|
Phiên âm: /ɪnˈkwaɪəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự điều tra; câu hỏi | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/hành chính |
A public inquiry was launched |
Một cuộc điều tra công khai được mở |
| 2 |
Từ:
inquire
|
Phiên âm: /ɪnˈkwaɪə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hỏi; điều tra | Ngữ cảnh: Dùng trong văn trang trọng |
She inquired about the schedule |
Cô ấy hỏi về lịch trình |
| 3 |
Từ:
inquiring
|
Phiên âm: /ɪnˈkwaɪərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hay tò mò | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tính cách |
He has an inquiring mind |
Anh ấy có đầu óc tò mò |
| 4 |
Từ:
inquiry-based
|
Phiên âm: /ɪnˈkwaɪəri beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên điều tra | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục |
Inquiry-based learning works |
Học tập dựa trên điều tra có hiệu quả |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||