Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inquiring là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inquiring trong tiếng Anh

inquiring /ɪnˈkwaɪərɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang hỏi, đang tìm hiểu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "inquiring"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: inquiry
Phiên âm: /ɪnˈkwaɪəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự điều tra; câu hỏi Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/hành chính A public inquiry was launched
Một cuộc điều tra công khai được mở
2 Từ: inquire
Phiên âm: /ɪnˈkwaɪə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hỏi; điều tra Ngữ cảnh: Dùng trong văn trang trọng She inquired about the schedule
Cô ấy hỏi về lịch trình
3 Từ: inquiring
Phiên âm: /ɪnˈkwaɪərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hay tò mò Ngữ cảnh: Dùng mô tả tính cách He has an inquiring mind
Anh ấy có đầu óc tò mò
4 Từ: inquiry-based
Phiên âm: /ɪnˈkwaɪəri beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên điều tra Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục Inquiry-based learning works
Học tập dựa trên điều tra có hiệu quả

Từ đồng nghĩa "inquiring"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "inquiring"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!