Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

innocently là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ innocently trong tiếng Anh

innocently /ˈɪnəsntli/
- Trạng từ : Một cách vô tội, ngây thơ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "innocently"

1 innocent
Phiên âm: /ˈɪnəsnt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô tội, ngây thơ Ngữ cảnh: Không phạm tội hoặc không có lỗi; trong sáng

Ví dụ:

She was found innocent of the crime

Cô ấy được xác định là vô tội

2 innocence
Phiên âm: /ˈɪnəsns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự vô tội, ngây thơ Ngữ cảnh: Tình trạng không phạm lỗi hoặc trong sáng

Ví dụ:

The child’s innocence touched everyone

Sự ngây thơ của đứa trẻ khiến ai cũng cảm động

3 innocently
Phiên âm: /ˈɪnəsntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách vô tội, ngây thơ Ngữ cảnh: Không có ác ý, vô hại

Ví dụ:

He smiled innocently at the teacher

Cậu bé mỉm cười ngây thơ với cô giáo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!