| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
innocent
|
Phiên âm: /ˈɪnəsnt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vô tội, ngây thơ | Ngữ cảnh: Không phạm tội hoặc không có lỗi; trong sáng |
Ví dụ: She was found innocent of the crime
Cô ấy được xác định là vô tội |
Cô ấy được xác định là vô tội |
| 2 |
2
innocence
|
Phiên âm: /ˈɪnəsns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự vô tội, ngây thơ | Ngữ cảnh: Tình trạng không phạm lỗi hoặc trong sáng |
Ví dụ: The child’s innocence touched everyone
Sự ngây thơ của đứa trẻ khiến ai cũng cảm động |
Sự ngây thơ của đứa trẻ khiến ai cũng cảm động |
| 3 |
3
innocently
|
Phiên âm: /ˈɪnəsntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách vô tội, ngây thơ | Ngữ cảnh: Không có ác ý, vô hại |
Ví dụ: He smiled innocently at the teacher
Cậu bé mỉm cười ngây thơ với cô giáo |
Cậu bé mỉm cười ngây thơ với cô giáo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||