Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inner là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inner trong tiếng Anh

inner /ˈɪnə/
- (adj) : ở trong, nội bộ; thân cận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

inner: Bên trong

Inner mô tả phần bên trong hoặc trung tâm của một vật thể hoặc không gian.

  • The inner workings of the machine are very complex. (Cơ chế bên trong của chiếc máy rất phức tạp.)
  • She has a kind and gentle inner personality. (Cô ấy có một tính cách bên trong dịu dàng và tốt bụng.)
  • We need to examine the inner parts of the car to find the problem. (Chúng ta cần kiểm tra các bộ phận bên trong của chiếc xe để tìm ra vấn đề.)

Bảng biến thể từ "inner"

1 in
Phiên âm: /ɪn/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Trong, ở trong Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vị trí, thời gian, trạng thái

Ví dụ:

The keys are in my bag

Chìa khóa ở trong túi của tôi

2 in
Phiên âm: /ɪn/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở trong, vào trong Ngữ cảnh: Dùng độc lập để chỉ chuyển động hoặc vị trí

Ví dụ:

Come in, please!

Mời vào trong!

3 inside
Phiên âm: /ɪnˈsaɪd/ Loại từ: Giới từ (liên quan) Nghĩa: Bên trong Ngữ cảnh: Dùng thay thế “in” khi nhấn mạnh vị trí kín

Ví dụ:

There’s someone inside the house

Có người bên trong ngôi nhà

4 inner
Phiên âm: /ˈɪnər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bên trong, nội tâm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần sâu hoặc nội tâm

Ví dụ:

She has a strong inner strength

Cô ấy có nội lực mạnh mẽ

Danh sách câu ví dụ:

As the inner life is, so will be the language.

Đời sống nội tâm thế nào thì ngôn ngữ cũng sẽ như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

Yoga gives me a sense of inner calm.

Yoga mang lại cho tôi cảm giác bình yên nội tâm.

Ôn tập Lưu sổ

The sunlight hardly penetrated the inner room.

Ánh nắng hầu như không chiếu vào căn phòng bên trong.

Ôn tập Lưu sổ

Drugs are the bane of the inner cities.

Ma túy là tai họa của các khu nội thành.

Ôn tập Lưu sổ

Violent crime is rife in our inner cities.

Tội phạm bạo lực tràn lan ở các khu nội thành.

Ôn tập Lưu sổ

She withdrew to an inner room.

Cô ấy rút vào một căn phòng phía trong.

Ôn tập Lưu sổ

Can you guess the inner meaning of this poem?

Bạn có đoán được ý nghĩa sâu xa của bài thơ này không?

Ôn tập Lưu sổ

We have conquered outer space, but not our inner space.

Chúng ta đã chinh phục không gian vũ trụ nhưng chưa chinh phục được không gian nội tâm.

Ôn tập Lưu sổ

The PM presided over a meeting of his inner Cabinet.

Thủ tướng chủ trì cuộc họp của nội các thân cận.

Ôn tập Lưu sổ

The police quelled the disturbances in inner-city areas.

Cảnh sát đã dập tắt các cuộc bạo loạn ở khu nội thành.

Ôn tập Lưu sổ

We convert him, and we capture his inner mind; we reshape him.

Chúng ta cải hóa anh ta, chiếm lấy tâm trí bên trong của anh ta và định hình lại anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

The outer door was wide open but the inner one was locked.

Cửa ngoài mở to nhưng cửa trong lại bị khóa.

Ôn tập Lưu sổ

The government will continue to try to regenerate inner city areas.

Chính phủ sẽ tiếp tục cố gắng tái thiết các khu nội thành.

Ôn tập Lưu sổ

The housing needs of our inner cities have been misconceived from the start.

Nhu cầu nhà ở của các khu nội thành đã bị hiểu sai ngay từ đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The label is on the inner side of the box.

Nhãn nằm ở mặt bên trong của chiếc hộp.

Ôn tập Lưu sổ

Only his wife had access to his inner life.

Chỉ có vợ anh ta mới tiếp cận được đời sống nội tâm của anh.

Ôn tập Lưu sổ

He proved that he has considerable inner resources.

Anh ấy chứng tỏ mình có nguồn sức mạnh nội tâm đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

The inner cities are no longer densely populated.

Các khu nội thành không còn đông dân như trước.

Ôn tập Lưu sổ

The inner residential areas don't have many green spaces.

Các khu dân cư nội thành không có nhiều không gian xanh.

Ôn tập Lưu sổ

I was allowed once into his inner sanctum.

Tôi đã từng một lần được phép vào nơi riêng tư nhất của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Her artificial gaiety disguised an inner sadness.

Sự vui vẻ giả tạo của cô che giấu nỗi buồn sâu bên trong.

Ôn tập Lưu sổ

He has no inner resources and hates being alone.

Anh ta không có sức mạnh nội tâm và ghét ở một mình.

Ôn tập Lưu sổ

Today they'll consider tax breaks for businesses that create jobs in inner cities.

Hôm nay họ sẽ xem xét giảm thuế cho các doanh nghiệp tạo việc làm ở khu nội thành.

Ôn tập Lưu sổ

In lapping up a fur, they always put the inner side outwards.

Khi gấp áo lông, họ luôn để mặt trong ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The outer world you see is a reflection of your inner self.

Thế giới bên ngoài bạn thấy là sự phản chiếu của bản thân bên trong.

Ôn tập Lưu sổ

For me, recovery has been all about finding my inner child and accepting her.

Đối với tôi, quá trình hồi phục là việc tìm lại đứa trẻ bên trong mình và chấp nhận nó.

Ôn tập Lưu sổ

At the end of a hot summer, violence erupted in the inner cities.

Cuối một mùa hè nóng bức, bạo lực bùng phát ở các khu nội thành.

Ôn tập Lưu sổ

Leading off the main hall is a series of small inner rooms.

Từ đại sảnh chính dẫn vào một loạt phòng nhỏ bên trong.

Ôn tập Lưu sổ

The house has an inner courtyard.

Ngôi nhà có một sân trong.

Ôn tập Lưu sổ

He lives in inner London.

Anh ấy sống ở khu nội thành London.

Ôn tập Lưu sổ

She doesn't reveal much of her inner self.

Cô ấy không bộc lộ nhiều về con người bên trong của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The book explores the inner workings of the mind.

Cuốn sách khám phá cơ chế bên trong của tâm trí.

Ôn tập Lưu sổ

An inner voice told him that what he was doing was wrong.

Một tiếng nói bên trong mách bảo anh ấy rằng điều mình đang làm là sai.

Ôn tập Lưu sổ

He has to fight an inner turmoil even to step onto a plane.

Anh ấy phải đấu tranh với sự rối loạn nội tâm ngay cả khi chỉ bước lên máy bay.

Ôn tập Lưu sổ

The character makes us want to know more about his inner life.

Nhân vật này khiến chúng ta muốn biết thêm về đời sống nội tâm của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She doesn't reveal much of her inner self.

Cô ấy không bộc lộ nhiều về nội tâm của mình.

Ôn tập Lưu sổ