Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

internally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ internally trong tiếng Anh

internally /ɪnˈtɜːrnəli/
- Trạng từ (liên quan) : Ở bên trong, nội bộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "internally"

1 internal
Phiên âm: /ɪnˈtɜːrnl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bên trong, nội bộ Ngữ cảnh: Liên quan đến phần trong của vật hoặc tổ chức

Ví dụ:

The company has internal communication rules

Công ty có các quy định liên lạc nội bộ

2 internally
Phiên âm: /ɪnˈtɜːrnəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách nội bộ, bên trong Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hoạt động xảy ra bên trong

Ví dụ:

The machine was damaged internally

Cỗ máy bị hư hại bên trong

3 internalize
Phiên âm: /ɪnˈtɜːrnəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nội tâm hóa, hấp thụ bên trong Ngữ cảnh: Làm cho một giá trị hoặc niềm tin trở thành của bản thân

Ví dụ:

She internalized the values of her family

Cô ấy thấm nhuần các giá trị gia đình

4 internalization
Phiên âm: /ɪnˌtɜːrnələˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nội tâm hóa Ngữ cảnh: Quá trình hấp thụ và chấp nhận giá trị hoặc quy tắc

Ví dụ:

The internalization of moral values takes time

Việc thấm nhuần các giá trị đạo đức cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!