Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inmates là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inmates trong tiếng Anh

inmates /ˈɪnmeɪts/
- Danh từ : Các tù nhân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "inmates"

1 inmate
Phiên âm: /ˈɪnmeɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tù nhân Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

The inmate was released

Tù nhân được thả

2 inmates
Phiên âm: /ˈɪnmeɪts/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các tù nhân Ngữ cảnh: Dùng ở số nhiều

Ví dụ:

Inmates protested

Các tù nhân phản đối

3 inmate population
Phiên âm: /ˈɪnmeɪt ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dân số tù nhân Ngữ cảnh: Dùng trong thống kê

Ví dụ:

Inmate population increased

Số tù nhân tăng lên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!