| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
inmate
|
Phiên âm: /ˈɪnmeɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tù nhân | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật |
Ví dụ: The inmate was released
Tù nhân được thả |
Tù nhân được thả |
| 2 |
2
inmates
|
Phiên âm: /ˈɪnmeɪts/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các tù nhân | Ngữ cảnh: Dùng ở số nhiều |
Ví dụ: Inmates protested
Các tù nhân phản đối |
Các tù nhân phản đối |
| 3 |
3
inmate population
|
Phiên âm: /ˈɪnmeɪt ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dân số tù nhân | Ngữ cảnh: Dùng trong thống kê |
Ví dụ: Inmate population increased
Số tù nhân tăng lên |
Số tù nhân tăng lên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||