Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

injuries là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ injuries trong tiếng Anh

injuries /ˈɪndʒəriz/
- Danh từ (số nhiều) : Các vết thương

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "injuries"

1 injury
Phiên âm: /ˈɪndʒəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vết thương, sự tổn thương Ngữ cảnh: Hậu quả của việc bị va chạm hoặc tai nạn

Ví dụ:

The accident caused several injuries

Tai nạn gây ra nhiều thương tích

2 injuries
Phiên âm: /ˈɪndʒəriz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các vết thương Ngữ cảnh: Nhiều chấn thương khác nhau

Ví dụ:

He sustained multiple injuries in the crash

Anh ấy bị nhiều vết thương trong vụ tai nạn

3 injure
Phiên âm: /ˈɪndʒər/ Loại từ: Động từ (gốc từ) Nghĩa: Làm bị thương Ngữ cảnh: Gây hại hoặc tổn thương cho ai đó

Ví dụ:

Don’t do anything that could injure you

Đừng làm gì có thể khiến bạn bị thương

4 injured
Phiên âm: /ˈɪndʒərd/ Loại từ: Tính từ (liên quan) Nghĩa: Bị thương, bị hại Ngữ cảnh: Chỉ người hoặc vật đã chịu tổn thương

Ví dụ:

The injured player left the field

Cầu thủ bị thương rời sân

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!