Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

initial là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ initial trong tiếng Anh

initial /ɪˈnɪʃl/
- (adj) (n) : ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

initial: Ban đầu

Initial mô tả sự kiện hoặc tình huống xảy ra ở giai đoạn đầu hoặc bắt đầu của một quá trình.

  • The initial reaction to the news was one of shock and disbelief. (Phản ứng ban đầu với tin tức là sự sốc và không tin vào sự thật.)
  • The initial stages of the project require careful planning. (Giai đoạn ban đầu của dự án yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận.)
  • Her initial thoughts on the idea were positive. (Những suy nghĩ ban đầu của cô ấy về ý tưởng là tích cực.)

Bảng biến thể từ "initial"

1 initially
Phiên âm: /ɪˈnɪʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ban đầu, lúc đầu Ngữ cảnh: Xảy ra hoặc được thực hiện ở giai đoạn đầu

Ví dụ:

Initially, everything went smoothly

Ban đầu, mọi việc diễn ra suôn sẻ

2 initial
Phiên âm: /ɪˈnɪʃl/ Loại từ: Tính từ gốc Nghĩa: Ban đầu, đầu tiên Ngữ cảnh: Dùng để mô tả giai đoạn khởi đầu

Ví dụ:

The initial phase is always the hardest

Giai đoạn đầu tiên luôn là khó nhất

3 initiative
Phiên âm: /ɪˈnɪʃətɪv/ Loại từ: Danh từ (liên quan gốc) Nghĩa: Sáng kiến, chủ động Ngữ cảnh: Bắt nguồn từ việc khởi xướng hành động

Ví dụ:

She took the initiative to start the meeting

Cô ấy chủ động bắt đầu cuộc họp

Danh sách câu ví dụ:

My initial reaction was to refuse.

Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối.

Ôn tập Lưu sổ

It is the initial preparation that takes the time.

Chính việc chuẩn bị ban đầu mới tốn thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

The initial response has been encouraging.

Phản hồi ban đầu khá đáng khích lệ.

Ôn tập Lưu sổ

A follow-up session was held after the initial meeting.

Một buổi họp tiếp theo được tổ chức sau cuộc họp ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The initial talks were the base of the later.

Các cuộc đàm phán ban đầu là cơ sở cho những bước sau.

Ôn tập Lưu sổ

My initial surprise was soon replaced by delight.

Sự ngạc nhiên ban đầu của tôi nhanh chóng chuyển thành niềm vui.

Ôn tập Lưu sổ

We've sorted out the computer system's initial problems.

Chúng tôi đã giải quyết các vấn đề ban đầu của hệ thống máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

The initial reaction has been excellent.

Phản ứng ban đầu rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

She produced an initial draft of her plans.

Cô ấy đưa ra bản dự thảo ban đầu cho kế hoạch của mình.

Ôn tập Lưu sổ

My initial scepticism was replaced with respectful admiration.

Sự hoài nghi ban đầu của tôi được thay bằng sự ngưỡng mộ.

Ôn tập Lưu sổ

My initial reaction was to decline the offer.

Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối lời đề nghị.

Ôn tập Lưu sổ

The revenue from the farm could repay the initial outlay within three years.

Thu nhập từ trang trại có thể bù lại khoản đầu tư ban đầu trong ba năm.

Ôn tập Lưu sổ

The initial talks were the base of the later agreement.

Các cuộc đàm phán ban đầu là nền tảng cho thỏa thuận sau này.

Ôn tập Lưu sổ

The initial stimulus came from a letter in the newspaper.

Động lực ban đầu đến từ một bức thư trên báo.

Ôn tập Lưu sổ

After the initial surprise I got to like the place.

Sau sự ngạc nhiên ban đầu, tôi bắt đầu thích nơi này.

Ôn tập Lưu sổ

The court's initial verdict in the police officers' trial set off serious riots.

Phán quyết ban đầu của tòa trong vụ xét xử cảnh sát đã gây ra bạo loạn nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

His initial surge of euphoria was quickly followed by dismay.

Sự hưng phấn ban đầu của anh nhanh chóng chuyển thành thất vọng.

Ôn tập Lưu sổ

It takes a while to recoup the initial costs of starting up a business.

Cần một thời gian để thu hồi chi phí ban đầu khi khởi nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Once the initial shock had worn off, I got to like my new hairstyle.

Khi cú sốc ban đầu qua đi, tôi bắt đầu thích kiểu tóc mới của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The project is only in the initial phase as yet, but it's looking quite promising.

Dự án hiện mới ở giai đoạn đầu nhưng khá triển vọng.

Ôn tập Lưu sổ

By 1960, the initial optimism had evaporated.

Đến năm 1960, sự lạc quan ban đầu đã tan biến.

Ôn tập Lưu sổ

Payne later expanded on his initial statement.

Sau đó Payne đã giải thích thêm về tuyên bố ban đầu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The word 'hour' is pronounced without an initial aspirate.

Từ “hour” được phát âm không có âm h bật đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The initial mobilisation was well organised.

Việc huy động ban đầu được tổ chức tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The initial rent will be reviewed annually.

Tiền thuê ban đầu sẽ được xem xét lại hàng năm.

Ôn tập Lưu sổ

An initial fee is payable to the franchiser.

Phải trả một khoản phí ban đầu cho bên nhượng quyền.

Ôn tập Lưu sổ

There is no initial list of contents.

Không có danh sách nội dung ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

It's very sporting of you to give me an initial advantage.

Bạn thật hào phóng khi cho tôi lợi thế ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

There is an initial payment of £60 followed by ten instalments of £25.

Có khoản thanh toán ban đầu là 60 bảng, sau đó là mười đợt trả góp 25 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

The government will make an initial investment of $4.7 billion in the company.

Chính phủ sẽ đầu tư ban đầu 4,7 tỷ đô la vào công ty.

Ôn tập Lưu sổ

They are still in the initial stages of the campaign.

Họ vẫn đang ở giai đoạn đầu của chiến dịch.

Ôn tập Lưu sổ

This is the initial phase of the project.

Đây là giai đoạn đầu của dự án.

Ôn tập Lưu sổ

The team completed an initial assessment.

Nhóm đã hoàn thành đánh giá ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

My initial reaction was to decline the offer.

Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối lời đề nghị.

Ôn tập Lưu sổ

Her initial response was one of anger.

Phản ứng ban đầu của cô ấy là tức giận.

Ôn tập Lưu sổ

After some initial hesitation, teachers seem to have accepted the new system.

Sau một chút do dự ban đầu, các giáo viên dường như đã chấp nhận hệ thống mới.

Ôn tập Lưu sổ

By 1960, the initial optimism had evaporated.

Đến năm 1960, sự lạc quan ban đầu đã tan biến.

Ôn tập Lưu sổ

His initial surge of euphoria was quickly followed by dismay.

Cảm giác phấn khích ban đầu của anh ấy nhanh chóng nhường chỗ cho sự thất vọng.

Ôn tập Lưu sổ

It is the initial preparation that takes the time.

Chính khâu chuẩn bị ban đầu mới là phần tốn thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

My initial scepticism was replaced with respectful admiration.

Sự hoài nghi ban đầu của tôi được thay thế bằng sự ngưỡng mộ kính trọng.

Ôn tập Lưu sổ

When the initial shock had worn off, I got used to the situation.

Khi cú sốc ban đầu qua đi, tôi đã quen với tình hình.

Ôn tập Lưu sổ

The initial outlay was very high.

Chi phí ban đầu rất cao.

Ôn tập Lưu sổ

The initial planning took several weeks.

Việc lập kế hoạch ban đầu mất vài tuần.

Ôn tập Lưu sổ