initial: Ban đầu
Initial mô tả sự kiện hoặc tình huống xảy ra ở giai đoạn đầu hoặc bắt đầu của một quá trình.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
initially
|
Phiên âm: /ɪˈnɪʃəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ban đầu, lúc đầu | Ngữ cảnh: Xảy ra hoặc được thực hiện ở giai đoạn đầu |
Ví dụ: Initially, everything went smoothly
Ban đầu, mọi việc diễn ra suôn sẻ |
Ban đầu, mọi việc diễn ra suôn sẻ |
| 2 |
2
initial
|
Phiên âm: /ɪˈnɪʃl/ | Loại từ: Tính từ gốc | Nghĩa: Ban đầu, đầu tiên | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả giai đoạn khởi đầu |
Ví dụ: The initial phase is always the hardest
Giai đoạn đầu tiên luôn là khó nhất |
Giai đoạn đầu tiên luôn là khó nhất |
| 3 |
3
initiative
|
Phiên âm: /ɪˈnɪʃətɪv/ | Loại từ: Danh từ (liên quan gốc) | Nghĩa: Sáng kiến, chủ động | Ngữ cảnh: Bắt nguồn từ việc khởi xướng hành động |
Ví dụ: She took the initiative to start the meeting
Cô ấy chủ động bắt đầu cuộc họp |
Cô ấy chủ động bắt đầu cuộc họp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
My initial reaction was to refuse.
Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối. |
Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối. | |
| 2 |
It is the initial preparation that takes the time.
Chính việc chuẩn bị ban đầu mới tốn thời gian. |
Chính việc chuẩn bị ban đầu mới tốn thời gian. | |
| 3 |
The initial response has been encouraging.
Phản hồi ban đầu khá đáng khích lệ. |
Phản hồi ban đầu khá đáng khích lệ. | |
| 4 |
A follow-up session was held after the initial meeting.
Một buổi họp tiếp theo được tổ chức sau cuộc họp ban đầu. |
Một buổi họp tiếp theo được tổ chức sau cuộc họp ban đầu. | |
| 5 |
The initial talks were the base of the later.
Các cuộc đàm phán ban đầu là cơ sở cho những bước sau. |
Các cuộc đàm phán ban đầu là cơ sở cho những bước sau. | |
| 6 |
My initial surprise was soon replaced by delight.
Sự ngạc nhiên ban đầu của tôi nhanh chóng chuyển thành niềm vui. |
Sự ngạc nhiên ban đầu của tôi nhanh chóng chuyển thành niềm vui. | |
| 7 |
We've sorted out the computer system's initial problems.
Chúng tôi đã giải quyết các vấn đề ban đầu của hệ thống máy tính. |
Chúng tôi đã giải quyết các vấn đề ban đầu của hệ thống máy tính. | |
| 8 |
The initial reaction has been excellent.
Phản ứng ban đầu rất tốt. |
Phản ứng ban đầu rất tốt. | |
| 9 |
She produced an initial draft of her plans.
Cô ấy đưa ra bản dự thảo ban đầu cho kế hoạch của mình. |
Cô ấy đưa ra bản dự thảo ban đầu cho kế hoạch của mình. | |
| 10 |
My initial scepticism was replaced with respectful admiration.
Sự hoài nghi ban đầu của tôi được thay bằng sự ngưỡng mộ. |
Sự hoài nghi ban đầu của tôi được thay bằng sự ngưỡng mộ. | |
| 11 |
My initial reaction was to decline the offer.
Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối lời đề nghị. |
Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối lời đề nghị. | |
| 12 |
The revenue from the farm could repay the initial outlay within three years.
Thu nhập từ trang trại có thể bù lại khoản đầu tư ban đầu trong ba năm. |
Thu nhập từ trang trại có thể bù lại khoản đầu tư ban đầu trong ba năm. | |
| 13 |
The initial talks were the base of the later agreement.
Các cuộc đàm phán ban đầu là nền tảng cho thỏa thuận sau này. |
Các cuộc đàm phán ban đầu là nền tảng cho thỏa thuận sau này. | |
| 14 |
The initial stimulus came from a letter in the newspaper.
Động lực ban đầu đến từ một bức thư trên báo. |
Động lực ban đầu đến từ một bức thư trên báo. | |
| 15 |
After the initial surprise I got to like the place.
Sau sự ngạc nhiên ban đầu, tôi bắt đầu thích nơi này. |
Sau sự ngạc nhiên ban đầu, tôi bắt đầu thích nơi này. | |
| 16 |
The court's initial verdict in the police officers' trial set off serious riots.
Phán quyết ban đầu của tòa trong vụ xét xử cảnh sát đã gây ra bạo loạn nghiêm trọng. |
Phán quyết ban đầu của tòa trong vụ xét xử cảnh sát đã gây ra bạo loạn nghiêm trọng. | |
| 17 |
His initial surge of euphoria was quickly followed by dismay.
Sự hưng phấn ban đầu của anh nhanh chóng chuyển thành thất vọng. |
Sự hưng phấn ban đầu của anh nhanh chóng chuyển thành thất vọng. | |
| 18 |
It takes a while to recoup the initial costs of starting up a business.
Cần một thời gian để thu hồi chi phí ban đầu khi khởi nghiệp. |
Cần một thời gian để thu hồi chi phí ban đầu khi khởi nghiệp. | |
| 19 |
Once the initial shock had worn off, I got to like my new hairstyle.
Khi cú sốc ban đầu qua đi, tôi bắt đầu thích kiểu tóc mới của mình. |
Khi cú sốc ban đầu qua đi, tôi bắt đầu thích kiểu tóc mới của mình. | |
| 20 |
The project is only in the initial phase as yet, but it's looking quite promising.
Dự án hiện mới ở giai đoạn đầu nhưng khá triển vọng. |
Dự án hiện mới ở giai đoạn đầu nhưng khá triển vọng. | |
| 21 |
By 1960, the initial optimism had evaporated.
Đến năm 1960, sự lạc quan ban đầu đã tan biến. |
Đến năm 1960, sự lạc quan ban đầu đã tan biến. | |
| 22 |
Payne later expanded on his initial statement.
Sau đó Payne đã giải thích thêm về tuyên bố ban đầu của mình. |
Sau đó Payne đã giải thích thêm về tuyên bố ban đầu của mình. | |
| 23 |
The word 'hour' is pronounced without an initial aspirate.
Từ “hour” được phát âm không có âm h bật đầu. |
Từ “hour” được phát âm không có âm h bật đầu. | |
| 24 |
The initial mobilisation was well organised.
Việc huy động ban đầu được tổ chức tốt. |
Việc huy động ban đầu được tổ chức tốt. | |
| 25 |
The initial rent will be reviewed annually.
Tiền thuê ban đầu sẽ được xem xét lại hàng năm. |
Tiền thuê ban đầu sẽ được xem xét lại hàng năm. | |
| 26 |
An initial fee is payable to the franchiser.
Phải trả một khoản phí ban đầu cho bên nhượng quyền. |
Phải trả một khoản phí ban đầu cho bên nhượng quyền. | |
| 27 |
There is no initial list of contents.
Không có danh sách nội dung ban đầu. |
Không có danh sách nội dung ban đầu. | |
| 28 |
It's very sporting of you to give me an initial advantage.
Bạn thật hào phóng khi cho tôi lợi thế ban đầu. |
Bạn thật hào phóng khi cho tôi lợi thế ban đầu. | |
| 29 |
There is an initial payment of £60 followed by ten instalments of £25.
Có khoản thanh toán ban đầu là 60 bảng, sau đó là mười đợt trả góp 25 bảng. |
Có khoản thanh toán ban đầu là 60 bảng, sau đó là mười đợt trả góp 25 bảng. | |
| 30 |
The government will make an initial investment of $4.7 billion in the company.
Chính phủ sẽ đầu tư ban đầu 4,7 tỷ đô la vào công ty. |
Chính phủ sẽ đầu tư ban đầu 4,7 tỷ đô la vào công ty. | |
| 31 |
They are still in the initial stages of the campaign.
Họ vẫn đang ở giai đoạn đầu của chiến dịch. |
Họ vẫn đang ở giai đoạn đầu của chiến dịch. | |
| 32 |
This is the initial phase of the project.
Đây là giai đoạn đầu của dự án. |
Đây là giai đoạn đầu của dự án. | |
| 33 |
The team completed an initial assessment.
Nhóm đã hoàn thành đánh giá ban đầu. |
Nhóm đã hoàn thành đánh giá ban đầu. | |
| 34 |
My initial reaction was to decline the offer.
Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối lời đề nghị. |
Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối lời đề nghị. | |
| 35 |
Her initial response was one of anger.
Phản ứng ban đầu của cô ấy là tức giận. |
Phản ứng ban đầu của cô ấy là tức giận. | |
| 36 |
After some initial hesitation, teachers seem to have accepted the new system.
Sau một chút do dự ban đầu, các giáo viên dường như đã chấp nhận hệ thống mới. |
Sau một chút do dự ban đầu, các giáo viên dường như đã chấp nhận hệ thống mới. | |
| 37 |
By 1960, the initial optimism had evaporated.
Đến năm 1960, sự lạc quan ban đầu đã tan biến. |
Đến năm 1960, sự lạc quan ban đầu đã tan biến. | |
| 38 |
His initial surge of euphoria was quickly followed by dismay.
Cảm giác phấn khích ban đầu của anh ấy nhanh chóng nhường chỗ cho sự thất vọng. |
Cảm giác phấn khích ban đầu của anh ấy nhanh chóng nhường chỗ cho sự thất vọng. | |
| 39 |
It is the initial preparation that takes the time.
Chính khâu chuẩn bị ban đầu mới là phần tốn thời gian. |
Chính khâu chuẩn bị ban đầu mới là phần tốn thời gian. | |
| 40 |
My initial scepticism was replaced with respectful admiration.
Sự hoài nghi ban đầu của tôi được thay thế bằng sự ngưỡng mộ kính trọng. |
Sự hoài nghi ban đầu của tôi được thay thế bằng sự ngưỡng mộ kính trọng. | |
| 41 |
When the initial shock had worn off, I got used to the situation.
Khi cú sốc ban đầu qua đi, tôi đã quen với tình hình. |
Khi cú sốc ban đầu qua đi, tôi đã quen với tình hình. | |
| 42 |
The initial outlay was very high.
Chi phí ban đầu rất cao. |
Chi phí ban đầu rất cao. | |
| 43 |
The initial planning took several weeks.
Việc lập kế hoạch ban đầu mất vài tuần. |
Việc lập kế hoạch ban đầu mất vài tuần. |