Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

initiate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ initiate trong tiếng Anh

initiate /ɪˈnɪʃieɪt/
- adverb : khởi xướng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

initiate: Bắt đầu; khởi xướng

Initiate là động từ nghĩa là bắt đầu một quá trình hoặc giới thiệu ai đó vào một nhóm, tổ chức.

  • They initiated the project last month. (Họ bắt đầu dự án vào tháng trước.)
  • The club will initiate new members next week. (Câu lạc bộ sẽ kết nạp thành viên mới vào tuần tới.)
  • He initiated a discussion on climate change. (Anh ấy khởi xướng cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.)

Bảng biến thể từ "initiate"

1 initiative
Phiên âm: /ɪˈnɪʃətɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sáng kiến, sự chủ động Ngữ cảnh: Khả năng tự bắt đầu hành động mà không cần ai yêu cầu

Ví dụ:

The new education initiative aims to improve literacy

Sáng kiến giáo dục mới nhằm nâng cao khả năng đọc viết

2 take the initiative
Phiên âm: /teɪk ði ɪˈnɪʃətɪv/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Chủ động hành động Ngữ cảnh: Là người bắt đầu việc gì trước tiên

Ví dụ:

She took the initiative to help her team

Cô ấy chủ động giúp đỡ nhóm của mình

3 initiate
Phiên âm: /ɪˈnɪʃieɪt/ Loại từ: Động từ (gốc từ) Nghĩa: Khởi xướng, bắt đầu Ngữ cảnh: Thực hiện điều gì đó mới

Ví dụ:

They initiated a reform process

Họ đã khởi xướng quá trình cải cách

4 initiator
Phiên âm: /ɪˈnɪʃieɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người khởi xướng Ngữ cảnh: Người bắt đầu ý tưởng hoặc hành động

Ví dụ:

He was the main initiator of the movement

Anh ấy là người khởi xướng chính của phong trào

5 initiation
Phiên âm: /ɪˌnɪʃiˈeɪʃn/ Loại từ: Danh từ (liên quan) Nghĩa: Sự khởi đầu, khai sinh Ngữ cảnh: Hành động bắt đầu hoặc gia nhập điều gì đó

Ví dụ:

His initiation into politics began early

Sự khởi đầu trong chính trị của anh ấy bắt đầu sớm

6 initiatively
Phiên âm: /ɪˈnɪʃətɪvli/ Loại từ: Trạng từ (hiếm) Nghĩa: Một cách chủ động Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động xuất phát từ sự chủ động

Ví dụ:

She worked initiatively to solve the issue

Cô ấy chủ động làm việc để giải quyết vấn đề

Danh sách câu ví dụ:

to initiate legal proceedings against somebody

bắt đầu các thủ tục pháp lý chống lại ai đó

Ôn tập Lưu sổ

The government has initiated a programme of economic reform.

Chính phủ đã khởi xướng một chương trình cải cách kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

Many of them had been initiated into drug use at an early age.

Nhiều người trong số họ đã bắt đầu sử dụng ma túy khi còn nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

His uncle initiated him into the pleasures of sailing.

Chú của ông đã bắt đầu cho ông thú vui chèo thuyền.

Ôn tập Lưu sổ

Hundreds are initiated into the sect each year.

Hàng trăm người được nhập môn mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

Anyone has the right to initiate legislation in Parliament by means of a private bill.

Bất kỳ ai cũng có quyền khởi xướng luật tại Nghị viện bằng một dự luật riêng.

Ôn tập Lưu sổ

Bacteria then enters the wound and initiates infection.

Sau đó vi khuẩn xâm nhập vào vết thương và bắt đầu nhiễm trùng.

Ôn tập Lưu sổ

He initiated a national debate on reform.

Ông khởi xướng một cuộc tranh luận quốc gia về cải cách.

Ôn tập Lưu sổ

The organization may initiate legal action against you.

Tổ chức có thể khởi kiện bạn.

Ôn tập Lưu sổ