inhabited: Có người ở
Inhabited mô tả nơi có người sinh sống.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
inhabitation
|
Phiên âm: /ɪnˌhæbɪˈteɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cư trú | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật (hiếm) |
Ví dụ: Inhabitation of the region dates back centuries
Việc cư trú tại khu vực này có từ nhiều thế kỷ trước |
Việc cư trú tại khu vực này có từ nhiều thế kỷ trước |
| 2 |
2
inhabitant
|
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪtənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cư dân | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người sống tại một nơi |
Ví dụ: The island has few inhabitants
Hòn đảo có ít cư dân |
Hòn đảo có ít cư dân |
| 3 |
3
inhabit
|
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cư trú, sinh sống | Ngữ cảnh: Dùng cho người/động vật |
Ví dụ: Many species inhabit the forest
Nhiều loài sinh sống trong khu rừng |
Nhiều loài sinh sống trong khu rừng |
| 4 |
4
inhabited
|
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có người ở | Ngữ cảnh: Dùng mô tả nơi chốn |
Ví dụ: The area is densely inhabited
Khu vực này đông dân cư |
Khu vực này đông dân cư |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||