Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inhabit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inhabit trong tiếng Anh

inhabit /ɪnˈhæbɪt/
- (v) : cư trú

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

inhabit: Cư trú

Inhabit là sống ở hoặc chiếm đóng một nơi.

  • Birds inhabit the forest. (Chim cư trú trong rừng.)
  • The island is inhabited by fishermen. (Hòn đảo có ngư dân sinh sống.)
  • Few people inhabit this area. (Ít người sinh sống ở khu vực này.)

Bảng biến thể từ "inhabit"

1 inhabitation
Phiên âm: /ɪnˌhæbɪˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cư trú Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

Inhabitation of the region dates back centuries

Việc cư trú tại khu vực này có từ nhiều thế kỷ trước

2 inhabitant
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪtənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cư dân Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người sống tại một nơi

Ví dụ:

The island has few inhabitants

Hòn đảo có ít cư dân

3 inhabit
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cư trú, sinh sống Ngữ cảnh: Dùng cho người/động vật

Ví dụ:

Many species inhabit the forest

Nhiều loài sinh sống trong khu rừng

4 inhabited
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có người ở Ngữ cảnh: Dùng mô tả nơi chốn

Ví dụ:

The area is densely inhabited

Khu vực này đông dân cư

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!