Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inhabitant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inhabitant trong tiếng Anh

inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/
- adjective : cư dân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

inhabitant: Cư dân

Inhabitant là danh từ chỉ người hoặc động vật sống ở một nơi cụ thể.

  • The city has over one million inhabitants. (Thành phố có hơn một triệu cư dân.)
  • The island’s inhabitants live mainly by fishing. (Cư dân của đảo chủ yếu sống bằng nghề đánh cá.)
  • The oldest inhabitant shared stories about the town’s history. (Người cư dân lâu đời nhất kể lại những câu chuyện về lịch sử thị trấn.)

Bảng biến thể từ "inhabitant"

1 inhabitation
Phiên âm: /ɪnˌhæbɪˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cư trú Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

Inhabitation of the region dates back centuries

Việc cư trú tại khu vực này có từ nhiều thế kỷ trước

2 inhabitant
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪtənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cư dân Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người sống tại một nơi

Ví dụ:

The island has few inhabitants

Hòn đảo có ít cư dân

3 inhabit
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cư trú, sinh sống Ngữ cảnh: Dùng cho người/động vật

Ví dụ:

Many species inhabit the forest

Nhiều loài sinh sống trong khu rừng

4 inhabited
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có người ở Ngữ cảnh: Dùng mô tả nơi chốn

Ví dụ:

The area is densely inhabited

Khu vực này đông dân cư

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!