Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inhabitant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inhabitant trong tiếng Anh

inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/
- adjective : cư dân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

inhabitant: Cư dân

Inhabitant là danh từ chỉ người hoặc động vật sống ở một nơi cụ thể.

  • The city has over one million inhabitants. (Thành phố có hơn một triệu cư dân.)
  • The island’s inhabitants live mainly by fishing. (Cư dân của đảo chủ yếu sống bằng nghề đánh cá.)
  • The oldest inhabitant shared stories about the town’s history. (Người cư dân lâu đời nhất kể lại những câu chuyện về lịch sử thị trấn.)

Bảng biến thể từ "inhabitant"

1 inhabitation
Phiên âm: /ɪnˌhæbɪˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cư trú Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

Inhabitation of the region dates back centuries

Việc cư trú tại khu vực này có từ nhiều thế kỷ trước

2 inhabitant
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪtənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cư dân Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người sống tại một nơi

Ví dụ:

The island has few inhabitants

Hòn đảo có ít cư dân

3 inhabit
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cư trú, sinh sống Ngữ cảnh: Dùng cho người/động vật

Ví dụ:

Many species inhabit the forest

Nhiều loài sinh sống trong khu rừng

4 inhabited
Phiên âm: /ɪnˈhæbɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có người ở Ngữ cảnh: Dùng mô tả nơi chốn

Ví dụ:

The area is densely inhabited

Khu vực này đông dân cư

Danh sách câu ví dụ:

Seventy-seven percent of the inhabitants lived in the countryside.

Bảy mươi bảy phần trăm cư dân sống ở vùng nông thôn.

Ôn tập Lưu sổ

He is Brixham's oldest inhabitant.

Ông ấy là cư dân cao tuổi nhất của Brixham.

Ôn tập Lưu sổ

London has over seven million inhabitants.

London có hơn bảy triệu cư dân.

Ôn tập Lưu sổ

São Paulo has nearly 20 million inhabitants.

São Paulo có gần 20 triệu cư dân.

Ôn tập Lưu sổ

The island's earliest inhabitants came from India.

Những cư dân đầu tiên của hòn đảo đến từ Ấn Độ.

Ôn tập Lưu sổ

It eats mice, lizards, and other small inhabitants of the forest floor.

Nó ăn chuột, thằn lằn và những sinh vật nhỏ khác sống dưới tầng nền rừng.

Ôn tập Lưu sổ

They are the inhabitants of the rainforest, tundra, and remote islands.

Họ là cư dân của rừng mưa, lãnh nguyên và các hòn đảo xa xôi.

Ôn tập Lưu sổ