| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
infant
|
Phiên âm: /ˈɪnfənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trẻ sơ sinh | Ngữ cảnh: Dùng trong y học/xã hội |
Ví dụ: The infant slept peacefully
Em bé ngủ yên |
Em bé ngủ yên |
| 2 |
2
infancy
|
Phiên âm: /ˈɪnfənsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời kỳ sơ khai | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: The project is in its infancy
Dự án đang ở giai đoạn sơ khai |
Dự án đang ở giai đoạn sơ khai |
| 3 |
3
infantile
|
Phiên âm: /ˈɪnfəntaɪl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Trẻ con; ấu trĩ | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: Infantile behavior annoys adults
Hành vi trẻ con gây khó chịu |
Hành vi trẻ con gây khó chịu |
| 4 |
4
infant mortality
|
Phiên âm: /ˈɪnfənt mɔːˈtælɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế công cộng |
Ví dụ: Infant mortality has decreased
Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh giảm |
Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh giảm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||