Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

industrious là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ industrious trong tiếng Anh

industrious /ɪnˈdʌstrɪəs/
- (adj) : siêng năng, cần cù

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

industrious: Cần cù

Industrious mô tả người làm việc không ngừng nghỉ, năng suất và hiệu quả.

  • She is known for being industrious and reliable. (Cô được biết đến là cần cù và đáng tin cậy.)
  • Industrious habits lead to long-term success. (Thói quen cần cù dẫn đến thành công lâu dài.)
  • The industrious team finished the project ahead of schedule. (Nhóm làm việc cần cù hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.)

Bảng biến thể từ "industrious"

1 industry
Phiên âm: /ˈɪndəstri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngành công nghiệp Ngữ cảnh: Lĩnh vực sản xuất hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động kinh tế

Ví dụ:

The tourism industry is growing fast

Ngành du lịch đang phát triển nhanh chóng

2 industries
Phiên âm: /ˈɪndəstriz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các ngành công nghiệp Ngữ cảnh: Nhiều lĩnh vực sản xuất khác nhau

Ví dụ:

New industries are emerging in the region

Nhiều ngành công nghiệp mới đang xuất hiện trong khu vực

3 industrial
Phiên âm: /ɪnˈdʌstriəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc công nghiệp Ngữ cảnh: Liên quan đến sản xuất hoặc nhà máy

Ví dụ:

Industrial development is essential for growth

Phát triển công nghiệp là điều cần thiết cho tăng trưởng

4 industrialize
Phiên âm: /ɪnˈdʌstriəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Công nghiệp hóa Ngữ cảnh: Phát triển ngành công nghiệp trong một quốc gia

Ví dụ:

The country began to industrialize in the 1980s

Đất nước bắt đầu công nghiệp hóa vào những năm 1980

5 industrialization
Phiên âm: /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự công nghiệp hóa Ngữ cảnh: Quá trình xây dựng, phát triển công nghiệp

Ví dụ:

Industrialization boosted the economy

Công nghiệp hóa đã thúc đẩy nền kinh tế

6 industrious
Phiên âm: /ɪnˈdʌstriəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chăm chỉ, cần cù Ngữ cảnh: Làm việc siêng năng và có năng suất

Ví dụ:

She’s an industrious student

Cô ấy là một học sinh chăm chỉ

7 industriously
Phiên âm: /ɪnˈdʌstriəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách chăm chỉ Ngữ cảnh: Làm việc siêng năng, không lười biếng

Ví dụ:

He worked industriously on his project

Anh ấy làm việc rất chăm chỉ cho dự án của mình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!