Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

industrial là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ industrial trong tiếng Anh

industrial /ɪnˈdʌstriəl/
- (adj) : (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

industrial: Công nghiệp

Industrial mô tả các hoạt động liên quan đến sản xuất, chế tạo hoặc công nghiệp.

  • The industrial sector has been rapidly growing in the last decade. (Ngành công nghiệp đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.)
  • Industrial factories often require large amounts of energy. (Các nhà máy công nghiệp thường cần một lượng lớn năng lượng.)
  • The city is known for its industrial heritage and history. (Thành phố nổi tiếng với di sản và lịch sử công nghiệp của mình.)

Bảng biến thể từ "industrial"

1 industry
Phiên âm: /ˈɪndəstri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngành công nghiệp Ngữ cảnh: Lĩnh vực sản xuất hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động kinh tế

Ví dụ:

The tourism industry is growing fast

Ngành du lịch đang phát triển nhanh chóng

2 industries
Phiên âm: /ˈɪndəstriz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các ngành công nghiệp Ngữ cảnh: Nhiều lĩnh vực sản xuất khác nhau

Ví dụ:

New industries are emerging in the region

Nhiều ngành công nghiệp mới đang xuất hiện trong khu vực

3 industrial
Phiên âm: /ɪnˈdʌstriəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc công nghiệp Ngữ cảnh: Liên quan đến sản xuất hoặc nhà máy

Ví dụ:

Industrial development is essential for growth

Phát triển công nghiệp là điều cần thiết cho tăng trưởng

4 industrialize
Phiên âm: /ɪnˈdʌstriəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Công nghiệp hóa Ngữ cảnh: Phát triển ngành công nghiệp trong một quốc gia

Ví dụ:

The country began to industrialize in the 1980s

Đất nước bắt đầu công nghiệp hóa vào những năm 1980

5 industrialization
Phiên âm: /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự công nghiệp hóa Ngữ cảnh: Quá trình xây dựng, phát triển công nghiệp

Ví dụ:

Industrialization boosted the economy

Công nghiệp hóa đã thúc đẩy nền kinh tế

6 industrious
Phiên âm: /ɪnˈdʌstriəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chăm chỉ, cần cù Ngữ cảnh: Làm việc siêng năng và có năng suất

Ví dụ:

She’s an industrious student

Cô ấy là một học sinh chăm chỉ

7 industriously
Phiên âm: /ɪnˈdʌstriəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách chăm chỉ Ngữ cảnh: Làm việc siêng năng, không lười biếng

Ví dụ:

He worked industriously on his project

Anh ấy làm việc rất chăm chỉ cho dự án của mình

Danh sách câu ví dụ:

We now export all kinds of industrial products.

Hiện nay chúng tôi xuất khẩu nhiều loại sản phẩm công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Prison officers have decided to take industrial action.

Nhân viên nhà tù đã quyết định tiến hành đình công.

Ôn tập Lưu sổ

Many European countries are developed industrial countries.

Nhiều quốc gia châu Âu là các nước công nghiệp phát triển.

Ôn tập Lưu sổ

There was widespread industrial unrest in the north.

Ở miền bắc đã xảy ra tình trạng bất ổn lao động rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

The areas under occupation contained major industrial areas.

Các khu vực bị chiếm đóng bao gồm những vùng công nghiệp lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Coal gave the region industrial supremacy.

Than đá đã mang lại ưu thế công nghiệp cho khu vực này.

Ôn tập Lưu sổ

There are various techniques for dealing with industrial pollution.

Có nhiều kỹ thuật khác nhau để xử lý ô nhiễm công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

The union is considering stepping up its industrial action.

Công đoàn đang xem xét tăng cường các hành động đình công.

Ôn tập Lưu sổ

Strikes are the most common form of industrial protest.

Đình công là hình thức phản đối lao động phổ biến nhất.

Ôn tập Lưu sổ

He's engineered several big industrial projects.

Anh ấy đã thiết kế và triển khai nhiều dự án công nghiệp lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Along the coast, an industrial fringe had already developed.

Dọc bờ biển đã hình thành một vành đai công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

The industrial north of the country felt the full impact of the recession.

Miền bắc công nghiệp của đất nước chịu toàn bộ tác động của suy thoái.

Ôn tập Lưu sổ

The industrial revolution modified the whole structure of English society.

Cách mạng công nghiệp đã làm thay đổi toàn bộ cấu trúc xã hội Anh.

Ôn tập Lưu sổ

An industrial estate will help to promote the business of that city.

Một khu công nghiệp sẽ giúp thúc đẩy kinh doanh của thành phố đó.

Ôn tập Lưu sổ

When two industrial giants clash, small companies can get caught in the crossfire.

Khi hai tập đoàn công nghiệp lớn đối đầu, các công ty nhỏ có thể bị ảnh hưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The latest figures show industrial production steaming ahead at an 8.8 per cent annual rate.

Số liệu mới nhất cho thấy sản xuất công nghiệp đang tăng với tốc độ 8,8% mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

The application of new scientific discoveries to industrial production methods usually increases efficiency.

Việc áp dụng các phát minh khoa học mới vào sản xuất công nghiệp thường làm tăng hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

Government statistics show the largest drop in industrial output for ten years.

Thống kê của chính phủ cho thấy mức giảm sản lượng công nghiệp lớn nhất trong mười năm.

Ôn tập Lưu sổ

The two universities are to cooperate in the development of a new industrial process.

Hai trường đại học sẽ hợp tác phát triển một quy trình công nghiệp mới.

Ôn tập Lưu sổ

The offer is seen as an attempt to improve industrial relations.

Đề nghị này được xem là nỗ lực cải thiện quan hệ lao động.

Ôn tập Lưu sổ

It is obligatory for companies to provide details of their industrial processes.

Các công ty bắt buộc phải cung cấp chi tiết về quy trình công nghiệp của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Docklands in its heyday was a major centre of industrial and commercial activity.

Docklands vào thời kỳ hoàng kim là trung tâm lớn của hoạt động công nghiệp và thương mại.

Ôn tập Lưu sổ

The government itself has little information on the extent of industrial pollution.

Chính phủ cũng có rất ít thông tin về mức độ ô nhiễm công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Manchester is hemmed in by greenbelt countryside and by housing and industrial areas.

Manchester được bao quanh bởi vành đai xanh nông thôn cùng các khu dân cư và công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

There should be a seven-day cooling-off period between a strike ballot and industrial action.

Nên có thời gian bảy ngày “hạ nhiệt” giữa việc bỏ phiếu đình công và hành động đình công.

Ôn tập Lưu sổ

There was an industrial dispute at the factory.

Đã xảy ra một tranh chấp lao động tại nhà máy.

Ôn tập Lưu sổ

The country has been affected by industrial unrest.

Đất nước đã bị ảnh hưởng bởi tình trạng bất ổn lao động.

Ôn tập Lưu sổ

He was injured in an industrial accident.

Anh ấy bị thương trong một tai nạn lao động.

Ôn tập Lưu sổ

The government is reviewing its policy on future industrial development.

Chính phủ đang xem xét chính sách phát triển công nghiệp trong tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

India has a large industrial sector.

Ấn Độ có một khu vực công nghiệp lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The area is dominated by a huge industrial complex.

Khu vực này bị chi phối bởi một tổ hợp công nghiệp khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

The country needs to strengthen its industrial base.

Quốc gia cần củng cố nền tảng công nghiệp của mình.

Ôn tập Lưu sổ

These factories produce industrial chemicals.

Các nhà máy này sản xuất hóa chất công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

It is an important industrial city.

Đây là một thành phố công nghiệp quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

We live in an industrial society.

Chúng ta đang sống trong một xã hội công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

They are among the world’s leading industrial nations.

Họ nằm trong số các quốc gia công nghiệp hàng đầu thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

They produced industrial quantities of food.

Họ sản xuất lượng thực phẩm ở quy mô công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

They were guilty of fraud on an industrial scale.

Họ phạm tội gian lận ở quy mô công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Industrial production fell in December by 1.4 per cent.

Sản xuất công nghiệp trong tháng 12 giảm 1,4%.

Ôn tập Lưu sổ

the country's industrial base

cơ sở công nghiệp của đất nước

Ôn tập Lưu sổ