| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
indirectly
|
Phiên âm: /ˌɪndəˈrektli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách gián tiếp | Ngữ cảnh: Làm hoặc nói không trực tiếp, thông qua trung gian |
Ví dụ: She was indirectly responsible for the mistake
Cô ấy chịu trách nhiệm gián tiếp cho lỗi đó |
Cô ấy chịu trách nhiệm gián tiếp cho lỗi đó |
| 2 |
2
indirect
|
Phiên âm: /ˌɪndəˈrekt/ | Loại từ: Tính từ (gốc từ) | Nghĩa: Gián tiếp, vòng vo | Ngữ cảnh: Không trực tiếp hoặc không thẳng thắn |
Ví dụ: He gave an indirect answer
Anh ta trả lời một cách gián tiếp |
Anh ta trả lời một cách gián tiếp |
| 3 |
3
indirectness
|
Phiên âm: /ˌɪndəˈrektnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự gián tiếp, quanh co | Ngữ cảnh: Tính chất không rõ ràng hoặc vòng vo |
Ví dụ: His indirectness confused everyone
Cách nói vòng vo của anh ấy khiến mọi người bối rối |
Cách nói vòng vo của anh ấy khiến mọi người bối rối |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||