| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
independence
|
Phiên âm: /ˌɪndɪˈpendəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự độc lập, tự chủ | Ngữ cảnh: Trạng thái tự do, không bị phụ thuộc |
Ví dụ: Vietnam gained independence in 1945
Việt Nam giành được độc lập năm 1945 |
Việt Nam giành được độc lập năm 1945 |
| 2 |
2
dependent
|
Phiên âm: /dɪˈpendənt/ | Loại từ: Tính từ (trái nghĩa gốc) | Nghĩa: Phụ thuộc | Ngữ cảnh: Cần sự giúp đỡ hoặc kiểm soát từ người khác |
Ví dụ: He’s financially dependent on his parents
Anh ấy phụ thuộc tài chính vào bố mẹ |
Anh ấy phụ thuộc tài chính vào bố mẹ |
| 3 |
3
independence day
|
Phiên âm: /ˌɪndɪˈpendəns deɪ/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Ngày Độc lập | Ngữ cảnh: Ngày kỷ niệm đất nước giành được tự do |
Ví dụ: Independence Day is celebrated on July 4th in the US
Ngày Quốc khánh Mỹ được tổ chức vào 4 tháng 7 |
Ngày Quốc khánh Mỹ được tổ chức vào 4 tháng 7 |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||