Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

incurable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ incurable trong tiếng Anh

incurable /ɪnˈkjʊərəbl/
- Tính từ : Không thể chữa khỏi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "incurable"

1 incur
Phiên âm: /ɪnˈkɜː(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gánh chịu, phải chịu Ngữ cảnh: Dùng cho chi phí/hậu quả

Ví dụ:

He incurred heavy losses

Anh ta gánh chịu tổn thất lớn

2 incurred
Phiên âm: /ɪnˈkɜːd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã gánh chịu Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

Costs were incurred

Chi phí đã phát sinh

3 incurring
Phiên âm: /ɪnˈkɜːrɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang phát sinh Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Incurring debt is risky

Phát sinh nợ là rủi ro

4 incurable
Phiên âm: /ɪnˈkjʊərəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thể chữa khỏi Ngữ cảnh: Dùng trong y học (liên hệ nghĩa)

Ví dụ:

The disease is incurable

Căn bệnh không thể chữa khỏi

5 incurably
Phiên âm: /ɪnˈkjʊərəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách không thể chữa Ngữ cảnh: Dùng trong y học (hiếm)

Ví dụ:

He is incurably ill

Anh ấy mắc bệnh nan y

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!