| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
incredible
|
Phiên âm: /ɪnˈkredɪbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không thể tin được; tuyệt vời | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ |
Ví dụ: An incredible performance amazed us
Màn trình diễn tuyệt vời làm chúng tôi kinh ngạc |
Màn trình diễn tuyệt vời làm chúng tôi kinh ngạc |
| 2 |
2
incredibility
|
Phiên âm: /ɪnˌkredɪˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính khó tin | Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá |
Ví dụ: The story’s incredibility was debated
Tính khó tin của câu chuyện bị tranh luận |
Tính khó tin của câu chuyện bị tranh luận |
| 3 |
3
incredibly
|
Phiên âm: /ɪnˈkredɪbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Cực kỳ; đáng kinh ngạc | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh |
Ví dụ: She is incredibly talented
Cô ấy cực kỳ tài năng |
Cô ấy cực kỳ tài năng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||