Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

incredible là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ incredible trong tiếng Anh

incredible /ɪnˈkrɛdəbl/
- adverb : đáng kinh ngạc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

incredible: Đáng kinh ngạc; khó tin

Incredible là tính từ chỉ điều gì rất ấn tượng hoặc khó tin.

  • The view from the mountain is incredible. (Khung cảnh từ trên núi thật đáng kinh ngạc.)
  • She has an incredible talent for music. (Cô ấy có tài năng âm nhạc tuyệt vời.)
  • The story sounds incredible, but it’s true. (Câu chuyện nghe khó tin, nhưng là sự thật.)

Bảng biến thể từ "incredible"

1 incredible
Phiên âm: /ɪnˈkredɪbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thể tin được; tuyệt vời Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

An incredible performance amazed us

Màn trình diễn tuyệt vời làm chúng tôi kinh ngạc

2 incredibility
Phiên âm: /ɪnˌkredɪˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính khó tin Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The story’s incredibility was debated

Tính khó tin của câu chuyện bị tranh luận

3 incredibly
Phiên âm: /ɪnˈkredɪbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Cực kỳ; đáng kinh ngạc Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh

Ví dụ:

She is incredibly talented

Cô ấy cực kỳ tài năng

Danh sách câu ví dụ:

This is an incredible story.

Đây là một câu chuyện khó tin.

Ôn tập Lưu sổ

It seemed incredible that she had been there a week already.

Thật khó tin là cô ấy đã ở đó được một tuần rồi.

Ôn tập Lưu sổ

It's just incredible to me that only one person was hurt.

Với tôi, thật khó tin là chỉ có một người bị thương.

Ôn tập Lưu sổ

It really is incredible how she managed to get away with it.

Thật sự khó tin là cô ấy đã xoay xở thoát tội như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

It's incredible to think that the affair had been going on for years.

Thật khó tin khi nghĩ rằng vụ ngoại tình đó đã kéo dài nhiều năm.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel was incredible.

Khách sạn đó thật tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

You're pretty incredible, Barbara.

Bạn khá tuyệt vời đấy, Barbara.

Ôn tập Lưu sổ

Standing waiting for the marathon to start was the most incredible feeling.

Đứng chờ cuộc chạy marathon bắt đầu là cảm giác tuyệt vời nhất.

Ôn tập Lưu sổ

This is an incredible opportunity for us as a company.

Đây là một cơ hội tuyệt vời cho chúng tôi với tư cách là một công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The trip to Costa Rica was an incredible experience.

Chuyến đi Costa Rica là một trải nghiệm tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

It's just incredible to have him home again.

Thật tuyệt vời khi có anh ấy trở về nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The Yorkshire forests were incredible to drive through.

Lái xe qua các khu rừng Yorkshire thật tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

This is an incredible amount of work.

Đây là một khối lượng công việc khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

The UFO zoomed off at an incredible speed.

UFO lao đi với tốc độ khó tin.

Ôn tập Lưu sổ

The prices they charge are absolutely incredible.

Mức giá họ tính thật sự không thể tin nổi.

Ôn tập Lưu sổ

Most people find this claim utterly incredible.

Hầu hết mọi người thấy tuyên bố này hoàn toàn khó tin.

Ôn tập Lưu sổ

Even today, the story seems incredible.

Ngay cả ngày nay, câu chuyện đó vẫn có vẻ khó tin.

Ôn tập Lưu sổ

It was incredible but true.

Điều đó khó tin nhưng là sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

She told me he was dead. It seemed incredible.

Cô ấy nói với tôi rằng anh ấy đã chết. Điều đó có vẻ khó tin.

Ôn tập Lưu sổ

The speed of her recovery seems almost incredible.

Tốc độ hồi phục của cô ấy gần như khó tin.

Ôn tập Lưu sổ

You surely don't believe this incredible accusation against him?

Chắc bạn không tin lời buộc tội khó tin này chống lại anh ấy chứ?

Ôn tập Lưu sổ

The prize money is an incredible $6 million.

Tiền thưởng là con số đáng kinh ngạc 6 triệu đô la.

Ôn tập Lưu sổ

The demand for the new product has been quite incredible.

Nhu cầu đối với sản phẩm mới thật sự đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

He seemed to spend an incredible amount of money.

Anh ấy dường như tiêu một khoản tiền khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

I felt an incredible sense of relief.

Tôi cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng.

Ôn tập Lưu sổ

Tourism is of incredible importance to the country's economy.

Du lịch có tầm quan trọng vô cùng lớn đối với nền kinh tế của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ