Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

increased là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ increased trong tiếng Anh

increased /ɪnˈkriːst/
- adverb : tăng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

increased: Tăng; gia tăng

Increased là tính từ hoặc quá khứ của “increase” mô tả sự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

  • The increased cost affected sales. (Chi phí tăng đã ảnh hưởng đến doanh số.)
  • They noticed an increased interest in the product. (Họ nhận thấy sự quan tâm gia tăng đối với sản phẩm.)
  • Her workload has increased lately. (Khối lượng công việc của cô ấy đã tăng gần đây.)

Bảng biến thể từ "increased"

1 increase
Phiên âm: /ɪnˈkriːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tăng; gia tăng Ngữ cảnh: Dùng khi mức độ tăng lên

Ví dụ:

Prices increased rapidly

Giá tăng nhanh

2 increase
Phiên âm: /ˈɪŋkriːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự gia tăng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức tăng

Ví dụ:

There was an increase in sales

Doanh số tăng

3 increased
Phiên âm: /ɪnˈkriːst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã tăng; tăng lên Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

Increased demand strained supply

Nhu cầu tăng gây áp lực nguồn cung

4 increasing
Phiên âm: /ɪnˈkriːsɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang tăng Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng

Ví dụ:

Increasing costs worry firms

Chi phí tăng làm DN lo ngại

5 increasingly
Phiên âm: /ɪnˈkriːsɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ngày càng Ngữ cảnh: Dùng nhấn mạnh xu hướng

Ví dụ:

It is increasingly common

Điều đó ngày càng phổ biến

Danh sách câu ví dụ:

There is increased demand.

Nhu cầu đã tăng lên.

Ôn tập Lưu sổ

There is an increased risk of heart attack or stroke.

Có nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ tăng lên.

Ôn tập Lưu sổ