Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

incorporation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ incorporation trong tiếng Anh

incorporation /ɪnˌkɔːpəˈreɪʃən/
- (n) : sự sáp nhập, kết hợp chặt chẽ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

incorporation: Sự kết hợp, sự thành lập (công ty)

Incorporation vừa chỉ hành động kết hợp vào, vừa chỉ việc hợp pháp hóa thành một công ty.

  • The incorporation of technology improved efficiency. (Sự kết hợp công nghệ đã cải thiện hiệu quả.)
  • The company’s incorporation was completed last year. (Việc thành lập công ty đã hoàn tất năm ngoái.)
  • Language learning requires the incorporation of practice. (Học ngôn ngữ cần sự kết hợp của việc thực hành.)

Bảng biến thể từ "incorporation"

1 incorporation
Phiên âm: /ɪnˌkɔːpəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kết hợp; sự thành lập Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/QL

Ví dụ:

Incorporation took months

Việc thành lập mất nhiều tháng

2 incorporate
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kết hợp; sáp nhập Ngữ cảnh: Dùng khi đưa phần mới vào tổng thể

Ví dụ:

We incorporated feedback into the plan

Chúng tôi kết hợp phản hồi vào kế hoạch

3 incorporated
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được kết hợp; (Inc) Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

An incorporated company expanded

Công ty đã đăng ký mở rộng

4 incorporable
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpərəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể kết hợp Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The idea is incorporable

Ý tưởng có thể kết hợp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!