incorporation: Sự kết hợp, sự thành lập (công ty)
Incorporation vừa chỉ hành động kết hợp vào, vừa chỉ việc hợp pháp hóa thành một công ty.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
incorporation
|
Phiên âm: /ɪnˌkɔːpəˈreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kết hợp; sự thành lập | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/QL |
Ví dụ: Incorporation took months
Việc thành lập mất nhiều tháng |
Việc thành lập mất nhiều tháng |
| 2 |
2
incorporate
|
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpəreɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kết hợp; sáp nhập | Ngữ cảnh: Dùng khi đưa phần mới vào tổng thể |
Ví dụ: We incorporated feedback into the plan
Chúng tôi kết hợp phản hồi vào kế hoạch |
Chúng tôi kết hợp phản hồi vào kế hoạch |
| 3 |
3
incorporated
|
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được kết hợp; (Inc) | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh |
Ví dụ: An incorporated company expanded
Công ty đã đăng ký mở rộng |
Công ty đã đăng ký mở rộng |
| 4 |
4
incorporable
|
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpərəbəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể kết hợp | Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá |
Ví dụ: The idea is incorporable
Ý tưởng có thể kết hợp |
Ý tưởng có thể kết hợp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||