Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

incorporated là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ incorporated trong tiếng Anh

incorporated /ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/
- (adj) : sáp nhập, hợp nhất judge (v)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

incorporated: Được kết hợp, đã thành lập (công ty hợp pháp)

Incorporated dùng trong pháp lý để chỉ công ty có tư cách pháp nhân, hoặc chỉ cái gì đã được kết hợp.

  • The firm became an incorporated company in 1999. (Công ty trở thành công ty hợp pháp năm 1999.)
  • New methods were incorporated into the training program. (Phương pháp mới được kết hợp vào chương trình đào tạo.)
  • The feedback was incorporated into the final report. (Phản hồi được đưa vào báo cáo cuối cùng.)

Bảng biến thể từ "incorporated"

1 incorporation
Phiên âm: /ɪnˌkɔːpəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kết hợp; sự thành lập Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/QL

Ví dụ:

Incorporation took months

Việc thành lập mất nhiều tháng

2 incorporate
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kết hợp; sáp nhập Ngữ cảnh: Dùng khi đưa phần mới vào tổng thể

Ví dụ:

We incorporated feedback into the plan

Chúng tôi kết hợp phản hồi vào kế hoạch

3 incorporated
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được kết hợp; (Inc) Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

An incorporated company expanded

Công ty đã đăng ký mở rộng

4 incorporable
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpərəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể kết hợp Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The idea is incorporable

Ý tưởng có thể kết hợp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!