incorporate: Kết hợp; sáp nhập
Incorporate là động từ nghĩa là đưa vào, kết hợp hoặc hợp nhất thành một thể.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
incorporation
|
Phiên âm: /ɪnˌkɔːpəˈreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kết hợp; sự thành lập | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/QL |
Ví dụ: Incorporation took months
Việc thành lập mất nhiều tháng |
Việc thành lập mất nhiều tháng |
| 2 |
2
incorporate
|
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpəreɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kết hợp; sáp nhập | Ngữ cảnh: Dùng khi đưa phần mới vào tổng thể |
Ví dụ: We incorporated feedback into the plan
Chúng tôi kết hợp phản hồi vào kế hoạch |
Chúng tôi kết hợp phản hồi vào kế hoạch |
| 3 |
3
incorporated
|
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được kết hợp; (Inc) | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh |
Ví dụ: An incorporated company expanded
Công ty đã đăng ký mở rộng |
Công ty đã đăng ký mở rộng |
| 4 |
4
incorporable
|
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpərəbəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể kết hợp | Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá |
Ví dụ: The idea is incorporable
Ý tưởng có thể kết hợp |
Ý tưởng có thể kết hợp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The new car design incorporates all the latest safety features.
Thiết kế xe hơi mới tích hợp tất cả các tính năng an toàn mới nhất. |
Thiết kế xe hơi mới tích hợp tất cả các tính năng an toàn mới nhất. | |
| 2 |
We have incorporated all the latest safety features into the design.
Chúng tôi đã kết hợp tất cả các tính năng an toàn mới nhất vào thiết kế. |
Chúng tôi đã kết hợp tất cả các tính năng an toàn mới nhất vào thiết kế. | |
| 3 |
Many of your suggestions have been incorporated in the plan.
Nhiều đề xuất của bạn đã được đưa vào kế hoạch. |
Nhiều đề xuất của bạn đã được đưa vào kế hoạch. | |
| 4 |
The company was incorporated in 2008.
Công ty được thành lập vào năm 2008. |
Công ty được thành lập vào năm 2008. | |
| 5 |
Results are incorporated within personalized medical records.
Kết quả được kết hợp trong hồ sơ y tế được cá nhân hóa. |
Kết quả được kết hợp trong hồ sơ y tế được cá nhân hóa. | |
| 6 |
The computer components are incorporated seamlessly.
Các thành phần máy tính được kết hợp liền mạch. |
Các thành phần máy tính được kết hợp liền mạch. | |
| 7 |
The data is now incorporated in the total figures.
Dữ liệu hiện được kết hợp trong các số liệu tổng thể. |
Dữ liệu hiện được kết hợp trong các số liệu tổng thể. | |
| 8 |
The territory was formally incorporated into the Russian Empire in 1876.
Lãnh thổ chính thức được hợp nhất vào Đế chế Nga năm 1876. |
Lãnh thổ chính thức được hợp nhất vào Đế chế Nga năm 1876. | |
| 9 |
These conditions must be expressly incorporated into the contract of employment.
Các điều kiện này phải được đưa vào hợp đồng lao động một cách rõ ràng. |
Các điều kiện này phải được đưa vào hợp đồng lao động một cách rõ ràng. | |
| 10 |
These new features can easily be incorporated.
Có thể dễ dàng kết hợp các tính năng mới này. |
Có thể dễ dàng kết hợp các tính năng mới này. | |
| 11 |
We can incorporate this information into our report.
Chúng tôi có thể kết hợp thông tin này vào báo cáo của mình. |
Chúng tôi có thể kết hợp thông tin này vào báo cáo của mình. | |
| 12 |
It would be great if we could incorporate the presentation into our event.
Thật tuyệt vời nếu chúng ta kết hợp được thuyết trình vào sự kiện của chúng ta. |
Thật tuyệt vời nếu chúng ta kết hợp được thuyết trình vào sự kiện của chúng ta. | |
| 13 |
It’s difficult to judge what kind of music to play at these events.
Thật khó để phán đoán loại nhạc nào để chơi trong những sự kiện này. |
Thật khó để phán đoán loại nhạc nào để chơi trong những sự kiện này. | |
| 14 |
You can rely on Judy to get everything done on time.
Bạn có thể dựa vào Judy để hoàn thành mọi việc đúng giờ. |
Bạn có thể dựa vào Judy để hoàn thành mọi việc đúng giờ. | |
| 15 |
The singer will be on stage soon.
Ca sĩ sẽ lên sân khấu ngay. |
Ca sĩ sẽ lên sân khấu ngay. |