Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

incorporate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ incorporate trong tiếng Anh

incorporate /ɪnˈkɔːpəreɪt/
- adverb : kết hợp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

incorporate: Kết hợp; sáp nhập

Incorporate là động từ nghĩa là đưa vào, kết hợp hoặc hợp nhất thành một thể.

  • We need to incorporate new ideas into the plan. (Chúng ta cần kết hợp ý tưởng mới vào kế hoạch.)
  • The company was incorporated in 2005. (Công ty được thành lập vào năm 2005.)
  • Her design incorporates modern and traditional elements. (Thiết kế của cô ấy kết hợp yếu tố hiện đại và truyền thống.)

Bảng biến thể từ "incorporate"

1 incorporation
Phiên âm: /ɪnˌkɔːpəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kết hợp; sự thành lập Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/QL

Ví dụ:

Incorporation took months

Việc thành lập mất nhiều tháng

2 incorporate
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kết hợp; sáp nhập Ngữ cảnh: Dùng khi đưa phần mới vào tổng thể

Ví dụ:

We incorporated feedback into the plan

Chúng tôi kết hợp phản hồi vào kế hoạch

3 incorporated
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được kết hợp; (Inc) Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

An incorporated company expanded

Công ty đã đăng ký mở rộng

4 incorporable
Phiên âm: /ɪnˈkɔːpərəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể kết hợp Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The idea is incorporable

Ý tưởng có thể kết hợp

Danh sách câu ví dụ:

The new car design incorporates all the latest safety features.

Thiết kế xe hơi mới tích hợp tất cả các tính năng an toàn mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

We have incorporated all the latest safety features into the design.

Chúng tôi đã kết hợp tất cả các tính năng an toàn mới nhất vào thiết kế.

Ôn tập Lưu sổ

Many of your suggestions have been incorporated in the plan.

Nhiều đề xuất của bạn đã được đưa vào kế hoạch.

Ôn tập Lưu sổ

The company was incorporated in 2008.

Công ty được thành lập vào năm 2008.

Ôn tập Lưu sổ

Results are incorporated within personalized medical records.

Kết quả được kết hợp trong hồ sơ y tế được cá nhân hóa.

Ôn tập Lưu sổ

The computer components are incorporated seamlessly.

Các thành phần máy tính được kết hợp liền mạch.

Ôn tập Lưu sổ

The data is now incorporated in the total figures.

Dữ liệu hiện được kết hợp trong các số liệu tổng thể.

Ôn tập Lưu sổ

The territory was formally incorporated into the Russian Empire in 1876.

Lãnh thổ chính thức được hợp nhất vào Đế chế Nga năm 1876.

Ôn tập Lưu sổ

These conditions must be expressly incorporated into the contract of employment.

Các điều kiện này phải được đưa vào hợp đồng lao động một cách rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

These new features can easily be incorporated.

Có thể dễ dàng kết hợp các tính năng mới này.

Ôn tập Lưu sổ

We can incorporate this information into our report.

Chúng tôi có thể kết hợp thông tin này vào báo cáo của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It would be great if we could incorporate the presentation into our event.

Thật tuyệt vời nếu chúng ta kết hợp được thuyết trình vào sự kiện của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

It’s difficult to judge what kind of music to play at these events.

Thật khó để phán đoán loại nhạc nào để chơi trong những sự kiện này.

Ôn tập Lưu sổ

You can rely on Judy to get everything done on time.

Bạn có thể dựa vào Judy để hoàn thành mọi việc đúng giờ.

Ôn tập Lưu sổ

The singer will be on stage soon.

Ca sĩ sẽ lên sân khấu ngay.

Ôn tập Lưu sổ