Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inconsiderately là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inconsiderately trong tiếng Anh

inconsiderately /ˌɪnkənˈsɪdərətli/
- Trạng từ : Một cách thiếu ý tứ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "inconsiderately"

1 inconsiderate
Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪdərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thiếu ý tứ, không chu đáo Ngữ cảnh: Dùng đánh giá hành vi

Ví dụ:

His remark was inconsiderate

Lời nhận xét của anh ta thiếu ý tứ

2 inconsiderately
Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪdərətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thiếu ý tứ Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

He spoke inconsiderately

Anh ta nói năng thiếu ý tứ

3 inconsiderateness
Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪdərətnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thiếu ý tứ Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Inconsiderateness causes conflict

Sự thiếu ý tứ gây mâu thuẫn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!