Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inconsiderate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inconsiderate trong tiếng Anh

inconsiderate /ˌɪnkənˈsɪdərət/
- adjective : bộp chộp, khinh suất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

inconsiderate: Thiếu quan tâm, vô tâm

Inconsiderate là tính từ chỉ ai đó hành động mà không nghĩ đến cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác.

  • It was inconsiderate of him to play loud music at night. (Thật vô tâm khi anh ấy bật nhạc to vào ban đêm.)
  • She can be inconsiderate sometimes. (Đôi khi cô ấy có thể rất vô tâm.)
  • Parking in front of someone’s driveway is inconsiderate. (Đỗ xe trước lối ra vào của ai đó là thiếu ý thức.)

Bảng biến thể từ "inconsiderate"

1 inconsiderate
Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪdərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thiếu ý tứ, không chu đáo Ngữ cảnh: Dùng đánh giá hành vi

Ví dụ:

His remark was inconsiderate

Lời nhận xét của anh ta thiếu ý tứ

2 inconsiderately
Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪdərətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thiếu ý tứ Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

He spoke inconsiderately

Anh ta nói năng thiếu ý tứ

3 inconsiderateness
Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪdərətnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thiếu ý tứ Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Inconsiderateness causes conflict

Sự thiếu ý tứ gây mâu thuẫn

Danh sách câu ví dụ:

That was inconsiderate behavior.

Đó là hành vi thiếu suy nghĩ.

Ôn tập Lưu sổ

It was inconsiderate of you not to call.

Bạn thật thiếu suy nghĩ khi không gọi điện.

Ôn tập Lưu sổ