| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
including
|
Phiên âm: /ɪnˈkluːdɪŋ/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Bao gồm, kể cả | Ngữ cảnh: Dùng để liệt kê thành phần thuộc nhóm lớn hơn |
Many animals, including cats and dogs, were rescued |
Nhiều loài động vật, bao gồm mèo và chó, đã được cứu |
| 2 |
Từ:
include
|
Phiên âm: /ɪnˈkluːd/ | Loại từ: Động từ gốc | Nghĩa: Bao gồm | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động chứa đựng hoặc tính vào |
The tour includes lunch and drinks |
Chuyến tham quan bao gồm bữa trưa và đồ uống |
| 3 |
Từ:
inclusive
|
Phiên âm: /ɪnˈkluːsɪv/ | Loại từ: Tính từ liên quan | Nghĩa: Bao trùm, không loại trừ | Ngữ cảnh: Mô tả tính mở rộng, hòa nhập |
The program is socially inclusive |
Chương trình mang tính hòa nhập xã hội |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||