Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inclusive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inclusive trong tiếng Anh

inclusive /ɪnˈkluːsɪv/
- Tính từ : Bao trùm, bao gồm tất cả

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "inclusive"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: including
Phiên âm: /ɪnˈkluːdɪŋ/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Bao gồm, kể cả Ngữ cảnh: Dùng để liệt kê thành phần thuộc nhóm lớn hơn Many animals, including cats and dogs, were rescued
Nhiều loài động vật, bao gồm mèo và chó, đã được cứu
2 Từ: include
Phiên âm: /ɪnˈkluːd/ Loại từ: Động từ gốc Nghĩa: Bao gồm Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động chứa đựng hoặc tính vào The tour includes lunch and drinks
Chuyến tham quan bao gồm bữa trưa và đồ uống
3 Từ: inclusive
Phiên âm: /ɪnˈkluːsɪv/ Loại từ: Tính từ liên quan Nghĩa: Bao trùm, không loại trừ Ngữ cảnh: Mô tả tính mở rộng, hòa nhập The program is socially inclusive
Chương trình mang tính hòa nhập xã hội

Từ đồng nghĩa "inclusive"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "inclusive"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!