Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

include là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ include trong tiếng Anh

include /ɪnˈkluːd/
- (v) : bao gồm, tính cả

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

include: Bao gồm

Include là hành động thêm hoặc tính một thứ gì đó vào một nhóm hoặc tập hợp.

  • The price includes taxes and shipping fees. (Giá bao gồm thuế và phí vận chuyển.)
  • They included the best ideas from the team in the final proposal. (Họ đã bao gồm những ý tưởng hay nhất từ đội ngũ trong đề xuất cuối cùng.)
  • The menu includes several vegetarian options. (Thực đơn bao gồm nhiều lựa chọn ăn chay.)

Bảng biến thể từ "include"

1 including
Phiên âm: /ɪnˈkluːdɪŋ/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Bao gồm, kể cả Ngữ cảnh: Dùng để liệt kê thành phần thuộc nhóm lớn hơn

Ví dụ:

Many animals, including cats and dogs, were rescued

Nhiều loài động vật, bao gồm mèo và chó, đã được cứu

2 include
Phiên âm: /ɪnˈkluːd/ Loại từ: Động từ gốc Nghĩa: Bao gồm Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động chứa đựng hoặc tính vào

Ví dụ:

The tour includes lunch and drinks

Chuyến tham quan bao gồm bữa trưa và đồ uống

3 inclusive
Phiên âm: /ɪnˈkluːsɪv/ Loại từ: Tính từ liên quan Nghĩa: Bao trùm, không loại trừ Ngữ cảnh: Mô tả tính mở rộng, hòa nhập

Ví dụ:

The program is socially inclusive

Chương trình mang tính hòa nhập xã hội

Danh sách câu ví dụ:

My hobbies include reading and painting.

Sở thích của tôi bao gồm đọc sách và vẽ tranh.

Ôn tập Lưu sổ

The building plans include much needed new office accommodation.

Kế hoạch xây dựng bao gồm các văn phòng mới rất cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

Does the price include postage?

Giá này có bao gồm phí bưu điện không?

Ôn tập Lưu sổ

Tickets include the price of refreshments.

Vé đã bao gồm chi phí đồ uống.

Ôn tập Lưu sổ

The price will include the labour and materials.

Giá sẽ bao gồm công lao động và vật liệu.

Ôn tập Lưu sổ

The series will include both fiction and non-fiction.

Bộ sách sẽ bao gồm cả truyện hư cấu và phi hư cấu.

Ôn tập Lưu sổ

Perquisites include the use of the company car.

Các quyền lợi bao gồm việc sử dụng xe của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The country's most valuable commodities include tin and diamonds.

Những mặt hàng có giá trị nhất của quốc gia bao gồm thiếc và kim cương.

Ôn tập Lưu sổ

Aquatic sports include swimming and rowing.

Các môn thể thao dưới nước bao gồm bơi lội và chèo thuyền.

Ôn tập Lưu sổ

Officials include a referee, judges and a timekeeper.

Ban trọng tài bao gồm một trọng tài chính, các giám khảo và người bấm giờ.

Ôn tập Lưu sổ

Encyclopedias on CD-ROM include sound, illustrations and simple animations.

Bách khoa toàn thư trên CD-ROM bao gồm âm thanh, hình minh họa và hoạt ảnh đơn giản.

Ôn tập Lưu sổ

Some religions include a doctrine of personal immortality.

Một số tôn giáo bao gồm học thuyết về sự bất tử của linh hồn.

Ôn tập Lưu sổ

The law was amended to include women.

Luật đã được sửa đổi để bao gồm cả phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ

The causes of social distress include inadequate housing.

Nguyên nhân của sự khó khăn xã hội bao gồm nhà ở không đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

Signs of the illness include fever, nausea and vomiting.

Dấu hiệu của bệnh bao gồm sốt, buồn nôn và nôn.

Ôn tập Lưu sổ

Does the price include tax?

Giá này có bao gồm thuế không?

Ôn tập Lưu sổ

The examiner's comments include pointers for future study.

Nhận xét của giám khảo bao gồm những gợi ý cho việc học trong tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

The above figure did not include workers.

Con số trên không bao gồm công nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Does your rent include utilities?

Tiền thuê nhà của bạn có bao gồm tiền điện nước không?

Ôn tập Lưu sổ

Hot beverages include tea, coffee and hot chocolate.

Đồ uống nóng bao gồm trà, cà phê và sô-cô-la nóng.

Ôn tập Lưu sổ

The trip has been extended to include a few other events.

Chuyến đi đã được kéo dài để bao gồm thêm vài sự kiện khác.

Ôn tập Lưu sổ

Stories about pirates often include a search for buried treasure.

Những câu chuyện về cướp biển thường bao gồm việc tìm kiếm kho báu bị chôn giấu.

Ôn tập Lưu sổ

They are trying to widen the discussion to include environmental issues.

Họ đang cố mở rộng cuộc thảo luận để bao gồm các vấn đề môi trường.

Ôn tập Lưu sổ

A priest's pastoral duties include helping the poor and sick.

Nhiệm vụ mục vụ của linh mục bao gồm giúp đỡ người nghèo và người bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

Our tickets to Australia include a stopover for two nights in Singapore.

Vé đi Úc của chúng tôi bao gồm việc dừng lại hai đêm ở Singapore.

Ôn tập Lưu sổ

It was felt inappropriate by some that such a serious occasion should include dancing.

Một số người cho rằng việc có khiêu vũ trong một dịp trang trọng như vậy là không phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

The tour included a visit to the Science Museum.

Chuyến tham quan bao gồm một chuyến thăm Bảo tàng Khoa học.

Ôn tập Lưu sổ

The report includes a number of recommendations.

Báo cáo bao gồm một số khuyến nghị.

Ôn tập Lưu sổ

Your duties will include greeting visitors and directing them to the appropriate department.

Nhiệm vụ của bạn sẽ bao gồm chào đón khách và hướng dẫn họ đến đúng bộ phận.

Ôn tập Lưu sổ

You should include some examples in your essay.

Bạn nên đưa một vài ví dụ vào bài luận.

Ôn tập Lưu sổ

We need to include children in our study.

Chúng ta cần đưa trẻ em vào nghiên cứu.

Ôn tập Lưu sổ

Representatives from the country were included as observers at the conference.

Đại diện từ quốc gia đó được tham gia hội nghị với tư cách quan sát viên.

Ôn tập Lưu sổ

Quite a few members are worried, and I include myself among them.

Khá nhiều thành viên đang lo lắng, và tôi cũng nằm trong số đó.

Ôn tập Lưu sổ

Helpers at the event included students from a local school, as well as their parents.

Những người hỗ trợ sự kiện bao gồm học sinh từ một trường địa phương và cả phụ huynh của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The festival is expanding to include more fringe events.

Lễ hội đang mở rộng để bao gồm thêm nhiều sự kiện bên lề.

Ôn tập Lưu sổ

The guide includes general information for instructors as well as answers to specific questions.

Tài liệu hướng dẫn bao gồm thông tin chung cho giảng viên và câu trả lời cho các câu hỏi cụ thể.

Ôn tập Lưu sổ

It would be simple to include such data as part of any risk calculation.

Sẽ khá đơn giản để đưa dữ liệu đó vào bất kỳ phép tính rủi ro nào.

Ôn tập Lưu sổ

Three factor variables were included in the analysis.

Ba biến nhân tố đã được đưa vào phân tích.

Ôn tập Lưu sổ

Countries of minor importance are not included in this list.

Các quốc gia có tầm quan trọng nhỏ không được đưa vào danh sách này.

Ôn tập Lưu sổ

Filters allow you to include or exclude specific types of activity from generated reports.

Bộ lọc cho phép bạn đưa vào hoặc loại trừ các loại hoạt động cụ thể khỏi báo cáo được tạo.

Ôn tập Lưu sổ

Include in your answer clear definitions where appropriate.

Đưa vào câu trả lời của bạn các định nghĩa rõ ràng nếu thích hợp.

Ôn tập Lưu sổ