Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inching là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inching trong tiếng Anh

inching /ˈɪntʃɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang nhích, di chuyển chậm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "inching"

1 inch
Phiên âm: /ɪntʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Inch (đơn vị đo chiều dài ~254 cm) Ngữ cảnh: Đơn vị dùng để đo độ dài, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh

Ví dụ:

The table is 40 inches long

Chiếc bàn dài 40 inch

2 inches
Phiên âm: /ˈɪntʃɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các inch Ngữ cảnh: Nhiều đơn vị đo chiều dài

Ví dụ:

He moved a few inches closer

Anh ta tiến lại gần vài inch

3 inch
Phiên âm: /ɪntʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhích từng chút Ngữ cảnh: Di chuyển chậm rãi, từng ít một

Ví dụ:

The car inched forward in the traffic jam

Chiếc xe nhích từng chút trong kẹt xe

4 inching
Phiên âm: /ˈɪntʃɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang nhích, di chuyển chậm Ngữ cảnh: Mô tả hành động chậm chạp, cẩn trọng

Ví dụ:

She was inching toward the door

Cô ấy đang rón rén nhích về phía cửa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!