| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
inch
|
Phiên âm: /ɪntʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Inch (đơn vị đo chiều dài ~254 cm) | Ngữ cảnh: Đơn vị dùng để đo độ dài, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh |
Ví dụ: The table is 40 inches long
Chiếc bàn dài 40 inch |
Chiếc bàn dài 40 inch |
| 2 |
2
inches
|
Phiên âm: /ˈɪntʃɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các inch | Ngữ cảnh: Nhiều đơn vị đo chiều dài |
Ví dụ: He moved a few inches closer
Anh ta tiến lại gần vài inch |
Anh ta tiến lại gần vài inch |
| 3 |
3
inch
|
Phiên âm: /ɪntʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nhích từng chút | Ngữ cảnh: Di chuyển chậm rãi, từng ít một |
Ví dụ: The car inched forward in the traffic jam
Chiếc xe nhích từng chút trong kẹt xe |
Chiếc xe nhích từng chút trong kẹt xe |
| 4 |
4
inching
|
Phiên âm: /ˈɪntʃɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang nhích, di chuyển chậm | Ngữ cảnh: Mô tả hành động chậm chạp, cẩn trọng |
Ví dụ: She was inching toward the door
Cô ấy đang rón rén nhích về phía cửa |
Cô ấy đang rón rén nhích về phía cửa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||