Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

in array là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ in array trong tiếng Anh

in array /ɪn əˈreɪ/
- Cụm trạng thái : Theo hàng ngũ, ngay ngắn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "in array"

1 array
Phiên âm: /əˈreɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mảng; dãy; hàng loạt Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhiều thứ được sắp theo trật tự hoặc đa dạng lựa chọn

Ví dụ:

The shop offers an array of products

Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng

2 array
Phiên âm: /əˈreɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xếp, sắp trận, bày ra Ngữ cảnh: Dùng khi bố trí người/vật theo hàng hoặc trật tự

Ví dụ:

The soldiers were arrayed along the road

Những người lính được bố trí dọc theo con đường

3 arrayed
Phiên âm: /əˈreɪd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã bày ra/được bố trí Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái đã sắp xếp

Ví dụ:

The documents were arrayed on the table

Các tài liệu được bày ra trên bàn

4 arraying
Phiên âm: /əˈreɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang bày ra/đang bố trí Ngữ cảnh: Dùng khi hành động đang diễn ra

Ví dụ:

They are arraying the equipment for the test

Họ đang bày thiết bị cho buổi kiểm tra

5 in array
Phiên âm: /ɪn əˈreɪ/ Loại từ: Cụm trạng thái Nghĩa: Theo hàng ngũ, ngay ngắn Ngữ cảnh: Dùng trong văn trang trọng

Ví dụ:

The flags stood in array

Những lá cờ đứng ngay ngắn theo hàng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!