Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

improved là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ improved trong tiếng Anh

improved /ɪmˈpruːvd/
- (adj) : được cải thiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

improved: Được cải thiện (adj)

Improved chỉ một cái gì đó đã tốt hơn so với trước.

  • Her English has improved a lot. (Tiếng Anh của cô ấy đã cải thiện nhiều.)
  • The company released an improved version of the software. (Công ty phát hành phiên bản phần mềm được cải tiến.)
  • He returned home in an improved condition. (Anh ấy về nhà trong tình trạng đã được cải thiện.)

Bảng biến thể từ "improved"

1 improvement
Phiên âm: /ɪmˈpruːvmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cải thiện, tiến bộ Ngữ cảnh: Sự thay đổi tích cực hoặc phát triển tốt hơn

Ví dụ:

We noticed an improvement in her attitude

Chúng tôi nhận thấy sự tiến bộ trong thái độ của cô ấy

2 improvements
Phiên âm: /ɪmˈpruːvmənts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những cải tiến Ngữ cảnh: Các thay đổi giúp nâng cao chất lượng

Ví dụ:

The latest version includes several improvements

Phiên bản mới nhất có nhiều cải tiến

3 improve
Phiên âm: /ɪmˈpruːv/ Loại từ: Động từ (gốc từ) Nghĩa: Cải thiện Ngữ cảnh: Làm tốt hơn điều gì đó

Ví dụ:

Reading daily can improve your vocabulary

Đọc sách mỗi ngày giúp cải thiện vốn từ vựng

4 improved
Phiên âm: /ɪmˈpruːvd/ Loại từ: Tính từ (liên quan) Nghĩa: Được cải thiện Ngữ cảnh: Có chất lượng tốt hơn trước

Ví dụ:

The improved design is more efficient

Thiết kế được cải thiện hiệu quả hơn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!