Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

impressive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ impressive trong tiếng Anh

impressive /ɪmˈpresɪv/
- (adj) : gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

impressive: Ấn tượng

Impressive mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc có hiệu quả đặc biệt trong mắt người khác.

  • The presentation was impressive and captivated the audience. (Bài thuyết trình rất ấn tượng và thu hút khán giả.)
  • The athlete's performance was impressive, setting a new record. (Màn trình diễn của vận động viên rất ấn tượng, lập kỷ lục mới.)
  • The building's architecture is truly impressive. (Kiến trúc của tòa nhà thật sự rất ấn tượng.)

Bảng biến thể từ "impressive"

1 impression
Phiên âm: /ɪmˈpreʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ấn tượng, cảm nhận Ngữ cảnh: Cảm xúc, suy nghĩ hoặc dấu vết để lại

Ví dụ:

My first impression of him was positive

Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy là tích cực

2 impressions
Phiên âm: /ɪmˈpreʃn̩z/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các ấn tượng, cảm nhận Ngữ cảnh: Nhiều cảm xúc hoặc nhận xét khác nhau

Ví dụ:

People had mixed impressions of the speech

Mọi người có cảm nhận khác nhau về bài phát biểu

3 impressive
Phiên âm: /ɪmˈpresɪv/ Loại từ: Tính từ (liên quan gốc) Nghĩa: Ấn tượng, hùng vĩ Ngữ cảnh: Gây ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ

Ví dụ:

The building leaves an impressive impression

Tòa nhà để lại ấn tượng mạnh mẽ

Danh sách câu ví dụ:

Cyril's most impressive quality was his innate goodness.

Phẩm chất ấn tượng nhất của Cyril là lòng tốt bẩm sinh của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She was very impressive in the interview.

Cô ấy rất ấn tượng trong buổi phỏng vấn.

Ôn tập Lưu sổ

The front of the museum is very impressive.

Mặt tiền của bảo tàng rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

Her smile was very impressive.

Nụ cười của cô ấy rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

Cutting the budget was an impressive accomplishment.

Việc cắt giảm ngân sách là một thành tựu đáng nể.

Ôn tập Lưu sổ

The US economy is still an impressive generator of new jobs.

Nền kinh tế Mỹ vẫn là một cỗ máy tạo việc làm mới rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

The Redskins opened the season by scoring an impressive 25-3 victory over Detroit.

Redskins mở đầu mùa giải bằng chiến thắng ấn tượng 25-3 trước Detroit.

Ôn tập Lưu sổ

Among the guests was an impressive array of authors and critics.

Trong số khách mời có một loạt nhà văn và nhà phê bình rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

He has an impressive record of achievement.

Anh ấy có một thành tích đáng nể.

Ôn tập Lưu sổ

He was well-built, but too fleshy to be impressive.

Anh ấy có thân hình cân đối nhưng quá béo để trông ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

The car's performance on mountain roads was impressive.

Khả năng vận hành của chiếc xe trên đường núi rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

Her grasp of the issues was impressive.

Sự nắm bắt vấn đề của cô ấy rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

France were impressive 3-0 winners over Portugal.

Pháp đã có chiến thắng ấn tượng 3-0 trước Bồ Đào Nha.

Ôn tập Lưu sổ

That performance was pretty impressive.

Màn trình diễn đó khá ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

It was an impressive performance by the French team.

Đó là một màn trình diễn ấn tượng của đội tuyển Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Her loyalty to the cause is impressive.

Lòng trung thành của cô ấy với mục tiêu thật đáng nể.

Ôn tập Lưu sổ

She's a very impressive public speaker.

Cô ấy là một diễn giả trước công chúng rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

There are some very impressive buildings in the town.

Có một số tòa nhà rất ấn tượng trong thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

She has an impressive command of the English language.

Cô ấy có khả năng sử dụng tiếng Anh rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

Their results, even allowing for exaggeration, are impressive.

Kết quả của họ, dù có tính đến sự phóng đại, vẫn rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

The case for nuclear power is impressive.

Những lập luận ủng hộ năng lượng hạt nhân rất thuyết phục.

Ôn tập Lưu sổ

Your work is very impressive.

Công việc của bạn rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

The musical talent on display is extremely impressive.

Tài năng âm nhạc được thể hiện thật sự rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

The new building looks most impressive.

Tòa nhà mới trông rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

Jennifer has an impressive academic and business background.

Jennifer có nền tảng học thuật và kinh doanh rất đáng nể.

Ôn tập Lưu sổ

The sheer height of New York's skyscrapers is so impressive.

Chiều cao đồ sộ của các tòa nhà chọc trời ở New York thật sự rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

The fact that he is so young makes his achievements even more impressive.

Việc anh ấy còn rất trẻ khiến thành tựu của anh càng đáng nể hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The first ceremony which we went into college is an impressive ceremony.

Buổi lễ đầu tiên khi chúng tôi vào đại học là một nghi lễ rất trang trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The building relies on clever design rather than on ornament for its impressive effect.

Tòa nhà gây ấn tượng nhờ thiết kế thông minh chứ không phải nhờ trang trí cầu kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

It was an impressive performance.

Đó là một màn trình diễn ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

This is an impressive collection of artworks.

Đây là một bộ sưu tập tác phẩm ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

The team gave an impressive display of skill.

Đội đã thể hiện kỹ năng một cách ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

He has an impressive record of 63 wins from 71 fights.

Anh ấy có thành tích ấn tượng với 63 trận thắng trong 71 trận.

Ôn tập Lưu sổ

It is an impressive building with a huge tower.

Đây là một tòa nhà ấn tượng với tòa tháp lớn.

Ôn tập Lưu sổ

It is one of the most impressive novels of recent years.

Đây là một trong những tiểu thuyết ấn tượng nhất những năm gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

Several of the younger players also looked impressive.

Một số cầu thủ trẻ cũng thể hiện rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

She was very impressive in the interview.

Cô ấy thể hiện rất tốt trong buổi phỏng vấn.

Ôn tập Lưu sổ

A large portico provides a suitably impressive entrance to the chapel.

Một mái hiên lớn tạo nên lối vào trang nghiêm cho nhà nguyện.

Ôn tập Lưu sổ

She was far from impressive in her semi-final against Osaka.

Cô ấy thi đấu không ấn tượng trong trận bán kết với Osaka.

Ôn tập Lưu sổ

The fact that he is so young makes his achievements even more impressive.

Việc anh ấy còn rất trẻ khiến thành tích càng ấn tượng hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The film is technically impressive but lacks real excitement.

Bộ phim ấn tượng về mặt kỹ thuật nhưng thiếu sự hấp dẫn thực sự.

Ôn tập Lưu sổ

The scenery to the north of the lake is equally impressive.

Phong cảnh phía bắc hồ cũng ấn tượng không kém.

Ôn tập Lưu sổ

The standard of cooking was pretty impressive.

Chất lượng nấu ăn khá ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

The team are 12 points ahead after an impressive victory last night.

Đội đang dẫn trước 12 điểm sau chiến thắng ấn tượng tối qua.

Ôn tập Lưu sổ

They gave a truly impressive performance.

Họ đã có một màn trình diễn thực sự ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ