Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

impression là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ impression trong tiếng Anh

impression /ɪmˈpreʃn/
- (n) : ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

impression: Ấn tượng

Impression là cảm giác hoặc sự hiểu biết ban đầu về một người hoặc sự vật.

  • Her first impression was that he was very friendly. (Ấn tượng đầu tiên của cô ấy là anh ấy rất thân thiện.)
  • The interview left a positive impression on the hiring manager. (Cuộc phỏng vấn để lại ấn tượng tích cực với người quản lý tuyển dụng.)
  • He made a great impression on his new colleagues. (Anh ấy đã tạo ấn tượng tốt với các đồng nghiệp mới.)

Bảng biến thể từ "impression"

1 impressive
Phiên âm: /ɪmˈpresɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ấn tượng, hùng vĩ Ngữ cảnh: Khiến người khác ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc

Ví dụ:

The performance was truly impressive

Màn trình diễn thật sự ấn tượng

2 impressively
Phiên âm: /ɪmˈpresɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ấn tượng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động gây ấn tượng mạnh

Ví dụ:

She spoke impressively at the conference

Cô ấy phát biểu rất ấn tượng tại hội nghị

3 impression
Phiên âm: /ɪmˈpreʃn/ Loại từ: Danh từ (gốc liên quan) Nghĩa: Ấn tượng, cảm nhận Ngữ cảnh: Cảm xúc hoặc hình ảnh ban đầu về ai/cái gì

Ví dụ:

He made a strong first impression

Anh ấy tạo ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ

4 impressed
Phiên âm: /ɪmˈprest/ Loại từ: Tính từ (liên quan) Nghĩa: Bị ấn tượng Ngữ cảnh: Cảm thấy ngưỡng mộ hoặc xúc động

Ví dụ:

I was impressed by her talent

Tôi bị ấn tượng bởi tài năng của cô ấy

Danh sách câu ví dụ:

I forget that you're just a false impression.

Tôi quên rằng bạn chỉ là một ấn tượng giả tạo.

Ôn tập Lưu sổ

She gives the impression of being very busy.

Cô ấy tạo cảm giác là rất bận rộn.

Ôn tập Lưu sổ

Police have issued an artist's impression of her attacker.

Cảnh sát đã công bố bản phác họa chân dung kẻ tấn công cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

My first impression of him was favourable.

Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy khá tốt.

Ôn tập Lưu sổ

She gained a highly favourable impression of the company.

Cô ấy có ấn tượng rất tốt về công ty.

Ôn tập Lưu sổ

She made a favourable impression on his parents.

Cô ấy tạo được ấn tượng tốt với cha mẹ anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She made a good impression on his mother.

Cô ấy gây ấn tượng tốt với mẹ anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

First impression of you is most lasting.

Ấn tượng đầu tiên về bạn là ấn tượng lâu dài nhất.

Ôn tập Lưu sổ

He did an impression of a horse snorting.

Anh ấy bắt chước tiếng ngựa khịt mũi.

Ôn tập Lưu sổ

The village gives a good impression of what a medieval city would have looked like.

Ngôi làng mang lại hình dung rõ ràng về một thành phố thời Trung cổ.

Ôn tập Lưu sổ

I skimmed through it to get a general impression of the text.

Tôi đọc lướt qua để có ấn tượng chung về văn bản.

Ôn tập Lưu sổ

His heroic action has left a deep impression on people's minds.

Hành động anh hùng của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

His untidy clothes give one a misguided impression of him.

Quần áo luộm thuộm của anh ấy tạo cho người khác một ấn tượng sai lệch về anh.

Ôn tập Lưu sổ

I did not get the impression that they were unhappy about the situation.

Tôi không có cảm giác rằng họ không hài lòng với tình hình đó.

Ôn tập Lưu sổ

The thief had left an impression of his foot in the garden.

Tên trộm đã để lại dấu chân trong khu vườn.

Ôn tập Lưu sổ

We were left with the impression that the contract was ours if we wanted it.

Chúng tôi có ấn tượng rằng hợp đồng đó sẽ thuộc về chúng tôi nếu chúng tôi muốn.

Ôn tập Lưu sổ

My impression is that there are still a lot of problems.

Ấn tượng của tôi là vẫn còn rất nhiều vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

His first speech as president made a strong impression on his audience.

Bài phát biểu đầu tiên của ông trên cương vị tổng thống đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.

Ôn tập Lưu sổ

Her particular way of smiling left a good impression on me.

Cách mỉm cười đặc biệt của cô ấy để lại ấn tượng tốt cho tôi.

Ôn tập Lưu sổ

His helpfulness today has made me revise my original opinion of him.

Sự nhiệt tình giúp đỡ của anh ấy hôm nay đã khiến tôi thay đổi ấn tượng ban đầu về anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I get the impression that he is bored with his job.

Tôi có cảm giác rằng anh ấy chán công việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

A thousand words will not leave so deep an impression as one deed.

Ngàn lời nói không để lại ấn tượng sâu sắc bằng một hành động.

Ôn tập Lưu sổ

You never get a second chance to make a first impression.

Bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

It's my first Grand Slam and I was hoping to make a good impression.

Đây là giải Grand Slam đầu tiên của tôi và tôi hy vọng sẽ tạo được ấn tượng tốt.

Ôn tập Lưu sổ

My visit to India in 1986 left an indelible impression on me.

Chuyến thăm Ấn Độ của tôi năm 1986 đã để lại trong tôi một ấn tượng không thể phai mờ.

Ôn tập Lưu sổ

I wanted to appear friendly and approachable, but I think I gave the opposite impression.

Tôi muốn tỏ ra thân thiện và dễ gần, nhưng tôi nghĩ mình đã tạo ra ấn tượng ngược lại.

Ôn tập Lưu sổ

Try and smile. You don't want to give people the wrong impression.

Hãy cố mỉm cười. Bạn không muốn tạo cho người khác ấn tượng sai lầm.

Ôn tập Lưu sổ

My first impression of him was favourable.

Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy là tích cực.

Ôn tập Lưu sổ

She gives the impression of being very busy.

Cô ấy tạo cảm giác rất bận rộn.

Ôn tập Lưu sổ

I did not get the impression that they were unhappy about the situation.

Tôi không có cảm giác rằng họ không hài lòng với tình hình.

Ôn tập Lưu sổ

I had the impression that it was all done in a hurry.

Tôi có cảm giác mọi thứ được làm vội vàng.

Ôn tập Lưu sổ

My impression is that there are still a lot of problems.

Tôi nghĩ vẫn còn nhiều vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

He does not want to give a false impression of progress.

Anh ấy không muốn tạo ấn tượng sai về tiến triển.

Ôn tập Lưu sổ

If you want to create the right impression, I suggest you wear a suit.

Nếu bạn muốn tạo ấn tượng tốt, tôi khuyên bạn nên mặc vest.

Ôn tập Lưu sổ

His trip to India made a strong impression on him.

Chuyến đi Ấn Độ đã để lại ấn tượng mạnh với anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

My words made no impression on her.

Lời nói của tôi không gây ảnh hưởng gì đến cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The whole business left a lasting impression on Margaret.

Toàn bộ sự việc để lại ấn tượng lâu dài với Margaret.

Ôn tập Lưu sổ

The new player failed to make an immediate impression on the team.

Cầu thủ mới không tạo được ấn tượng ngay với đội.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think this argument made any impression on the brothers.

Tôi không nghĩ lập luận này có tác động đến hai anh em.

Ôn tập Lưu sổ

The events left an indelible impression on all those who witnessed them.

Những sự kiện đó để lại dấu ấn không thể phai trong lòng người chứng kiến.

Ôn tập Lưu sổ

The stillness and silence leave a deep impression on visitors.

Sự tĩnh lặng để lại ấn tượng sâu sắc với du khách.

Ôn tập Lưu sổ

This is an artist's impression of the new stadium.

Đây là hình minh họa của nghệ sĩ về sân vận động mới.

Ôn tập Lưu sổ

He did an impression of Tom Hanks.

Anh ấy bắt chước Tom Hanks.

Ôn tập Lưu sổ

She did her Marilyn Monroe impression.

Cô ấy bắt chước Marilyn Monroe.

Ôn tập Lưu sổ

Clever lighting creates an impression of space in a room.

Ánh sáng khéo léo tạo cảm giác không gian rộng hơn trong phòng.

Ôn tập Lưu sổ

The dentist made an impression of his teeth.

Nha sĩ đã lấy dấu răng của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The sealing wax bore the impression of a sailing ship.

Sáp niêm phong có dấu in hình con tàu buồm.

Ôn tập Lưu sổ

I was under the impression that the work had already been completed.

Tôi cứ nghĩ công việc đã hoàn thành rồi.

Ôn tập Lưu sổ

The soldiers scattered, under the impression that it was an enemy attack.

Các binh sĩ tản ra vì nghĩ rằng đó là cuộc tấn công của kẻ địch.

Ôn tập Lưu sổ

I was under the impression that you weren't coming until tomorrow.

Tôi cứ tưởng bạn đến ngày mai mới tới.

Ôn tập Lưu sổ

Her performance did little to change my impression of her.

Màn trình diễn của cô ấy không làm thay đổi ấn tượng của tôi về cô.

Ôn tập Lưu sổ

I got the distinct impression that you disliked her.

Tôi có cảm giác rõ ràng rằng bạn không thích cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I had the wrong impression about him.

Tôi đã hiểu sai về anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I must correct a false impression that I gave you just now.

Tôi cần sửa lại ấn tượng sai mà tôi vừa tạo ra.

Ôn tập Lưu sổ

It was difficult to avoid the impression that he was helping them for selfish reasons.

Khó mà không nghĩ rằng anh ấy giúp họ vì mục đích cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

She was trying to maintain the impression that she was in control.

Cô ấy cố giữ hình ảnh rằng mình đang kiểm soát mọi thứ.

Ôn tập Lưu sổ

The book leaves you with a distorted impression of politics.

Cuốn sách để lại cho bạn cái nhìn méo mó về chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

The village gives a good impression of what a medieval city would have looked like.

Ngôi làng cho ta hình dung rõ về một thành phố thời trung cổ.

Ôn tập Lưu sổ

There is a widespread impression that schooling needs to be improved.

Có quan điểm phổ biến rằng giáo dục cần được cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think this argument made any impression upon the brothers.

Tôi không nghĩ lập luận này gây ấn tượng gì cho anh em.

Ôn tập Lưu sổ

This is an artist's impression of the new stadium.

Đây là ấn tượng của một nghệ sĩ về sân vận động mới.

Ôn tập Lưu sổ

I was under the impression that you weren't coming until tomorrow.

Tôi có ấn tượng rằng bạn sẽ không đến cho đến ngày mai.

Ôn tập Lưu sổ