| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
impression
|
Phiên âm: /ɪmˈpreʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ấn tượng, cảm nhận | Ngữ cảnh: Cảm xúc, suy nghĩ hoặc dấu vết để lại |
Ví dụ: My first impression of him was positive
Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy là tích cực |
Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy là tích cực |
| 2 |
2
impressions
|
Phiên âm: /ɪmˈpreʃn̩z/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các ấn tượng, cảm nhận | Ngữ cảnh: Nhiều cảm xúc hoặc nhận xét khác nhau |
Ví dụ: People had mixed impressions of the speech
Mọi người có cảm nhận khác nhau về bài phát biểu |
Mọi người có cảm nhận khác nhau về bài phát biểu |
| 3 |
3
impressive
|
Phiên âm: /ɪmˈpresɪv/ | Loại từ: Tính từ (liên quan gốc) | Nghĩa: Ấn tượng, hùng vĩ | Ngữ cảnh: Gây ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ |
Ví dụ: The building leaves an impressive impression
Tòa nhà để lại ấn tượng mạnh mẽ |
Tòa nhà để lại ấn tượng mạnh mẽ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||