Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

impressions là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ impressions trong tiếng Anh

impressions /ɪmˈpreʃn̩z/
- Danh từ (số nhiều) : Các ấn tượng, cảm nhận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "impressions"

1 impression
Phiên âm: /ɪmˈpreʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ấn tượng, cảm nhận Ngữ cảnh: Cảm xúc, suy nghĩ hoặc dấu vết để lại

Ví dụ:

My first impression of him was positive

Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy là tích cực

2 impressions
Phiên âm: /ɪmˈpreʃn̩z/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các ấn tượng, cảm nhận Ngữ cảnh: Nhiều cảm xúc hoặc nhận xét khác nhau

Ví dụ:

People had mixed impressions of the speech

Mọi người có cảm nhận khác nhau về bài phát biểu

3 impressive
Phiên âm: /ɪmˈpresɪv/ Loại từ: Tính từ (liên quan gốc) Nghĩa: Ấn tượng, hùng vĩ Ngữ cảnh: Gây ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ

Ví dụ:

The building leaves an impressive impression

Tòa nhà để lại ấn tượng mạnh mẽ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!