| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
impose
|
Phiên âm: /ɪmˈpoʊz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Áp đặt, bắt buộc | Ngữ cảnh: Ép ai đó chấp nhận điều gì (luật lệ, quy tắc, hình phạt, vv) |
Ví dụ: The government imposed new taxes
Chính phủ áp đặt các loại thuế mới |
Chính phủ áp đặt các loại thuế mới |
| 2 |
2
imposes
|
Phiên âm: /ɪmˈpoʊzɪz/ | Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Áp đặt | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại đơn |
Ví dụ: He imposes his ideas on others
Anh ta áp đặt ý kiến của mình lên người khác |
Anh ta áp đặt ý kiến của mình lên người khác |
| 3 |
3
imposed
|
Phiên âm: /ɪmˈpoʊzd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã áp đặt | Ngữ cảnh: Dùng trong quá khứ hoặc bị động |
Ví dụ: A fine was imposed on the company
Một khoản phạt đã được áp lên công ty |
Một khoản phạt đã được áp lên công ty |
| 4 |
4
imposing
|
Phiên âm: /ɪmˈpoʊzɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing)/Tính từ | Nghĩa: Đang áp đặt; ấn tượng, oai vệ | Ngữ cảnh: Diễn tả hành động hoặc dáng vẻ uy nghi |
Ví dụ: The castle is an imposing building
Lâu đài là một công trình oai nghiêm |
Lâu đài là một công trình oai nghiêm |
| 5 |
5
imposition
|
Phiên âm: /ˌɪmpəˈzɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự áp đặt | Ngữ cảnh: Hành động hoặc kết quả của việc ép buộc |
Ví dụ: The imposition of new laws angered the citizens
Việc áp đặt luật mới khiến người dân tức giận |
Việc áp đặt luật mới khiến người dân tức giận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||