important: Quan trọng
Important mô tả điều gì đó có giá trị, ảnh hưởng lớn, hoặc cần thiết.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
importantly
|
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách quan trọng; quan trọng là | Ngữ cảnh: Dùng để mở đầu hoặc nhấn mạnh điểm chính |
Ví dụ: Importantly, we must act quickly
Quan trọng là, chúng ta phải hành động nhanh |
Quan trọng là, chúng ta phải hành động nhanh |
| 2 |
2
important
|
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtnt/ | Loại từ: Tính từ gốc | Nghĩa: Quan trọng | Ngữ cảnh: Mô tả người hoặc việc có giá trị lớn |
Ví dụ: It’s important to stay healthy
Giữ sức khỏe là điều quan trọng |
Giữ sức khỏe là điều quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Imagination is more important than knowledge.
Trí tưởng tượng quan trọng hơn kiến thức. |
Trí tưởng tượng quan trọng hơn kiến thức. | |
| 2 |
War is much too important to be left to the military.
Chiến tranh quá quan trọng để chỉ giao cho quân đội quyết định. |
Chiến tranh quá quan trọng để chỉ giao cho quân đội quyết định. | |
| 3 |
Because friendships enhance our lives, it is important to cultivate them.
Vì tình bạn làm phong phú cuộc sống của chúng ta, nên điều quan trọng là phải vun đắp chúng. |
Vì tình bạn làm phong phú cuộc sống của chúng ta, nên điều quan trọng là phải vun đắp chúng. | |
| 4 |
Money played an important role in his life.
Tiền bạc đóng một vai trò quan trọng trong cuộc đời anh ấy. |
Tiền bạc đóng một vai trò quan trọng trong cuộc đời anh ấy. | |
| 5 |
There were several important items on the agenda.
Có một số mục quan trọng trong chương trình nghị sự. |
Có một số mục quan trọng trong chương trình nghị sự. | |
| 6 |
Your interesting report raises several important queries.
Bản báo cáo thú vị của bạn nêu ra một số câu hỏi quan trọng. |
Bản báo cáo thú vị của bạn nêu ra một số câu hỏi quan trọng. | |
| 7 |
They discussed important issues in imitation of their elders.
Họ thảo luận những vấn đề quan trọng theo cách bắt chước người lớn. |
Họ thảo luận những vấn đề quan trọng theo cách bắt chước người lớn. | |
| 8 |
Some of the most important questions remain unanswered.
Một số câu hỏi quan trọng nhất vẫn chưa được trả lời. |
Một số câu hỏi quan trọng nhất vẫn chưa được trả lời. | |
| 9 |
Actions are more important than words.
Hành động quan trọng hơn lời nói. |
Hành động quan trọng hơn lời nói. | |
| 10 |
Trade with other countries is important.
Thương mại với các quốc gia khác là quan trọng. |
Thương mại với các quốc gia khác là quan trọng. | |
| 11 |
The accident taught him an important lesson.
Tai nạn đã dạy anh ấy một bài học quan trọng. |
Tai nạn đã dạy anh ấy một bài học quan trọng. | |
| 12 |
Scientists have made many important discoveries.
Các nhà khoa học đã có nhiều phát hiện quan trọng. |
Các nhà khoa học đã có nhiều phát hiện quan trọng. | |
| 13 |
Let me reiterate the most important points.
Hãy để tôi nhắc lại những điểm quan trọng nhất. |
Hãy để tôi nhắc lại những điểm quan trọng nhất. | |
| 14 |
This is an important issue.
Đây là một vấn đề quan trọng. |
Đây là một vấn đề quan trọng. | |
| 15 |
We have an important decision to make.
Chúng ta có một quyết định quan trọng cần đưa ra. |
Chúng ta có một quyết định quan trọng cần đưa ra. | |
| 16 |
Listening is an important part of the job.
Lắng nghe là một phần quan trọng của công việc. |
Lắng nghe là một phần quan trọng của công việc. | |
| 17 |
This is one of the most important collections of American art.
Đây là một trong những bộ sưu tập nghệ thuật Mỹ quan trọng nhất. |
Đây là một trong những bộ sưu tập nghệ thuật Mỹ quan trọng nhất. | |
| 18 |
The important thing is to keep trying.
Điều quan trọng là phải tiếp tục cố gắng. |
Điều quan trọng là phải tiếp tục cố gắng. | |
| 19 |
The centre is extremely important to many local people.
Trung tâm này cực kỳ quan trọng đối với nhiều người dân địa phương. |
Trung tâm này cực kỳ quan trọng đối với nhiều người dân địa phương. | |
| 20 |
Banks are vitally important to the economy.
Ngân hàng có vai trò sống còn đối với nền kinh tế. |
Ngân hàng có vai trò sống còn đối với nền kinh tế. | |
| 21 |
Many chemicals are important for our health.
Nhiều chất hóa học rất quan trọng cho sức khỏe. |
Nhiều chất hóa học rất quan trọng cho sức khỏe. | |
| 22 |
It is important to follow the manufacturer's instructions.
Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. |
Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. | |
| 23 |
It is important to note that total government funding has increased.
Cần lưu ý rằng tổng nguồn tài trợ của chính phủ đã tăng. |
Cần lưu ý rằng tổng nguồn tài trợ của chính phủ đã tăng. | |
| 24 |
It's important to remember that our figures are only averages.
Điều quan trọng là phải nhớ rằng số liệu của chúng ta chỉ là trung bình. |
Điều quan trọng là phải nhớ rằng số liệu của chúng ta chỉ là trung bình. | |
| 25 |
It's very important to me that you be there.
Với tôi, việc bạn có mặt là rất quan trọng. |
Với tôi, việc bạn có mặt là rất quan trọng. | |
| 26 |
He is an important member of the team.
Anh ấy là một thành viên quan trọng của đội. |
Anh ấy là một thành viên quan trọng của đội. | |
| 27 |
He likes to feel important.
Anh ấy thích cảm thấy mình quan trọng. |
Anh ấy thích cảm thấy mình quan trọng. | |
| 28 |
Finally, and perhaps most importantly, you must learn to listen as well as to speak.
Cuối cùng, và có lẽ quan trọng nhất, bạn phải học cách lắng nghe cũng như nói. |
Cuối cùng, và có lẽ quan trọng nhất, bạn phải học cách lắng nghe cũng như nói. | |
| 29 |
I have an important announcement to make.
Tôi có một thông báo quan trọng cần đưa ra. |
Tôi có một thông báo quan trọng cần đưa ra. | |
| 30 |
Several factors make this painting uniquely important.
Một số yếu tố khiến bức tranh này trở nên đặc biệt quan trọng. |
Một số yếu tố khiến bức tranh này trở nên đặc biệt quan trọng. | |
| 31 |
These are historically important buildings.
Đây là những công trình có giá trị lịch sử quan trọng. |
Đây là những công trình có giá trị lịch sử quan trọng. | |
| 32 |
Many disabled people now hold important jobs in industry.
Nhiều người khuyết tật hiện nay giữ các vị trí quan trọng trong ngành công nghiệp. |
Nhiều người khuyết tật hiện nay giữ các vị trí quan trọng trong ngành công nghiệp. | |
| 33 |
Someone left a message for you, it sounded important.
Có người để lại tin nhắn cho bạn, nghe có vẻ quan trọng. |
Có người để lại tin nhắn cho bạn, nghe có vẻ quan trọng. | |
| 34 |
These ideas are considered enormously important.
Những ý tưởng này được coi là cực kỳ quan trọng. |
Những ý tưởng này được coi là cực kỳ quan trọng. | |
| 35 |
This is most important: you must deliver the letter to Johnson himself.
Điều quan trọng nhất là bạn phải tự tay giao lá thư cho Johnson. |
Điều quan trọng nhất là bạn phải tự tay giao lá thư cho Johnson. | |
| 36 |
Spending time with my children is important to me.
Dành thời gian cho con cái rất quan trọng với tôi. |
Dành thời gian cho con cái rất quan trọng với tôi. | |
| 37 |
It's important for you to understand this.
Điều quan trọng là bạn phải hiểu điều này. |
Điều quan trọng là bạn phải hiểu điều này. | |
| 38 |
The media are important in forming public perceptions.
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức công chúng. |
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức công chúng. |