Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

important là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ important trong tiếng Anh

important /ɪmˈpɔːtnt/
- (adj) : quan trọng, hệ trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

important: Quan trọng

Important mô tả điều gì đó có giá trị, ảnh hưởng lớn, hoặc cần thiết.

  • It is important to stay healthy and active. (Việc giữ sức khỏe và năng động là quan trọng.)
  • The most important task is to meet the deadline. (Nhiệm vụ quan trọng nhất là hoàn thành đúng hạn.)
  • Her opinion is important to the decision-making process. (Ý kiến của cô ấy rất quan trọng trong quá trình ra quyết định.)

Bảng biến thể từ "important"

1 importantly
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách quan trọng; quan trọng là Ngữ cảnh: Dùng để mở đầu hoặc nhấn mạnh điểm chính

Ví dụ:

Importantly, we must act quickly

Quan trọng là, chúng ta phải hành động nhanh

2 important
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtnt/ Loại từ: Tính từ gốc Nghĩa: Quan trọng Ngữ cảnh: Mô tả người hoặc việc có giá trị lớn

Ví dụ:

It’s important to stay healthy

Giữ sức khỏe là điều quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Imagination is more important than knowledge.

Trí tưởng tượng quan trọng hơn kiến thức.

Ôn tập Lưu sổ

War is much too important to be left to the military.

Chiến tranh quá quan trọng để chỉ giao cho quân đội quyết định.

Ôn tập Lưu sổ

Because friendships enhance our lives, it is important to cultivate them.

Vì tình bạn làm phong phú cuộc sống của chúng ta, nên điều quan trọng là phải vun đắp chúng.

Ôn tập Lưu sổ

It was revealed that important evidence had been suppressed.

Người ta phát hiện rằng bằng chứng quan trọng đã bị che giấu.

Ôn tập Lưu sổ

It is important for him to attend every day.

Điều quan trọng là anh ấy phải tham dự mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

It is vitally important to cancel the order immediately.

Việc hủy đơn hàng ngay lập tức là vô cùng quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

They had important matters to discuss.

Họ có những vấn đề quan trọng cần thảo luận.

Ôn tập Lưu sổ

It is always important to choose enjoyable, nutritious foods.

Việc chọn những thực phẩm ngon miệng và bổ dưỡng luôn rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Money played an important role in his life.

Tiền bạc đóng một vai trò quan trọng trong cuộc đời anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Spelling and good grammar are both very important.

Chính tả và ngữ pháp tốt đều rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

There were several important items on the agenda.

Có một số mục quan trọng trong chương trình nghị sự.

Ôn tập Lưu sổ

Interest rates are an important instrument of economic policy.

Lãi suất là một công cụ quan trọng của chính sách kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

Your interesting report raises several important queries.

Bản báo cáo thú vị của bạn nêu ra một số câu hỏi quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

They discussed important issues in imitation of their elders.

Họ thảo luận những vấn đề quan trọng theo cách bắt chước người lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Some of the most important questions remain unanswered.

Một số câu hỏi quan trọng nhất vẫn chưa được trả lời.

Ôn tập Lưu sổ

Actions are more important than words.

Hành động quan trọng hơn lời nói.

Ôn tập Lưu sổ

Trade with other countries is important.

Thương mại với các quốc gia khác là quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The accident taught him an important lesson.

Tai nạn đã dạy anh ấy một bài học quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

A little careful planning is important in gardening.

Một chút lập kế hoạch cẩn thận là điều quan trọng trong việc làm vườn.

Ôn tập Lưu sổ

The manner of presentation is highly important.

Cách trình bày là rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

He seems to have overlooked one important fact.

Có vẻ như anh ấy đã bỏ qua một sự thật quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

It is important to distinguish between cause and effect.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa nguyên nhân và kết quả.

Ôn tập Lưu sổ

Scientists have made many important discoveries.

Các nhà khoa học đã có nhiều phát hiện quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Let me reiterate the most important points.

Hãy để tôi nhắc lại những điểm quan trọng nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Most of the trouble in the world is caused by people wanting to be important.

Phần lớn rắc rối trên thế giới là do con người muốn trở nên quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

This is an important issue.

Đây là một vấn đề quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

We have an important decision to make.

Chúng ta có một quyết định quan trọng cần đưa ra.

Ôn tập Lưu sổ

Money played an important role in his life.

Tiền bạc đóng vai trò quan trọng trong cuộc đời anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Listening is an important part of the job.

Lắng nghe là một phần quan trọng của công việc.

Ôn tập Lưu sổ

This is one of the most important collections of American art.

Đây là một trong những bộ sưu tập nghệ thuật Mỹ quan trọng nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The important thing is to keep trying.

Điều quan trọng là phải tiếp tục cố gắng.

Ôn tập Lưu sổ

The centre is extremely important to many local people.

Trung tâm này cực kỳ quan trọng đối với nhiều người dân địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

Banks are vitally important to the economy.

Ngân hàng có vai trò sống còn đối với nền kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

Many chemicals are important for our health.

Nhiều chất hóa học rất quan trọng cho sức khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

It is important to follow the manufacturer's instructions.

Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Ôn tập Lưu sổ

It is important to note that total government funding has increased.

Cần lưu ý rằng tổng nguồn tài trợ của chính phủ đã tăng.

Ôn tập Lưu sổ

It's important to remember that our figures are only averages.

Điều quan trọng là phải nhớ rằng số liệu của chúng ta chỉ là trung bình.

Ôn tập Lưu sổ

It is important that he attend every day.

Điều quan trọng là anh ấy phải đi học mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

It is important that he attend every day.

Điều quan trọng là anh ấy phải đi học mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

It's very important to me that you be there.

Với tôi, việc bạn có mặt là rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

It's very important to me that you be there.

Với tôi, việc bạn có mặt là rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

It is important for him to attend every day.

Việc anh ấy đi học mỗi ngày là rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

He is an important member of the team.

Anh ấy là một thành viên quan trọng của đội.

Ôn tập Lưu sổ

He likes to feel important.

Anh ấy thích cảm thấy mình quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Finally, and perhaps most importantly, you must learn to listen as well as to speak.

Cuối cùng, và có lẽ quan trọng nhất, bạn phải học cách lắng nghe cũng như nói.

Ôn tập Lưu sổ

I have an important announcement to make.

Tôi có một thông báo quan trọng cần đưa ra.

Ôn tập Lưu sổ

Several factors make this painting uniquely important.

Một số yếu tố khiến bức tranh này trở nên đặc biệt quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

These are historically important buildings.

Đây là những công trình có giá trị lịch sử quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Many disabled people now hold important jobs in industry.

Nhiều người khuyết tật hiện nay giữ các vị trí quan trọng trong ngành công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Someone left a message for you, it sounded important.

Có người để lại tin nhắn cho bạn, nghe có vẻ quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

These ideas are considered enormously important.

Những ý tưởng này được coi là cực kỳ quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

These two factors are equally important.

Hai yếu tố này quan trọng như nhau.

Ôn tập Lưu sổ

This is most important: you must deliver the letter to Johnson himself.

Điều quan trọng nhất là bạn phải tự tay giao lá thư cho Johnson.

Ôn tập Lưu sổ

Spending time with my children is important to me.

Dành thời gian cho con cái rất quan trọng với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

It's important for you to understand this.

Điều quan trọng là bạn phải hiểu điều này.

Ôn tập Lưu sổ

The work of the intelligence services was crucially important to victory in the war.

Công việc của cơ quan tình báo đóng vai trò then chốt trong chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

The media are important in forming public perceptions.

Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

It's important for you to understand this.

Điều quan trọng là bạn phải hiểu điều này.

Ôn tập Lưu sổ