Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

importance là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ importance trong tiếng Anh

importance /ɪmˈpɔːtns/
- (n) : sự quan trọng, tầm quan trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

importance: Tầm quan trọng

Importance là mức độ quan trọng hoặc sự cần thiết của một việc gì đó.

  • The importance of education cannot be overstated. (Tầm quan trọng của giáo dục không thể nói quá.)
  • She emphasized the importance of teamwork in the project. (Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm trong dự án.)
  • The importance of saving money for the future is often overlooked. (Tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền cho tương lai thường bị bỏ qua.)

Bảng biến thể từ "importance"

1 important
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtnt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quan trọng Ngữ cảnh: Có giá trị, ảnh hưởng hoặc vai trò cần thiết

Ví dụ:

This is an important meeting

Đây là một cuộc họp quan trọng

2 importantly
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách quan trọng, đáng kể Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều chính yếu hoặc nhấn mạnh

Ví dụ:

She spoke importantly about the issue

Cô ấy nói một cách quan trọng về vấn đề đó

3 importance
Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tầm quan trọng Ngữ cảnh: Mức độ cần thiết của một người/vật

Ví dụ:

He didn’t realize the importance of the decision

Anh ấy không nhận ra tầm quan trọng của quyết định đó

4 self-important
Phiên âm: /ˌself ɪmˈpɔːrtnt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tự cao, tự cho mình quan trọng Ngữ cảnh: Kiêu ngạo, coi trọng bản thân quá mức

Ví dụ:

He’s so self-important

Anh ta thật tự cao tự đại

Danh sách câu ví dụ:

In science, the importance is something that has been reached out, not the researcher himself.

Trong khoa học, điều quan trọng là thành tựu đạt được chứ không phải bản thân nhà nghiên cứu.

Ôn tập Lưu sổ

The fur trade now exceeded timber in importance.

Việc buôn bán lông thú hiện nay quan trọng hơn cả ngành gỗ.

Ôn tập Lưu sổ

He arrogated to himself a certain importance.

Ông ta tự cho mình một tầm quan trọng nhất định.

Ôn tập Lưu sổ

I don't attach any importance/significance to these rumours.

Tôi không coi những tin đồn này là quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

She arrogated to herself a certain importance.

Cô ấy tự cho mình một tầm quan trọng nhất định.

Ôn tập Lưu sổ

The items are listed in order of importance.

Các mục được liệt kê theo thứ tự quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

This is a matter of prime importance.

Đây là vấn đề vô cùng quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Truth is of dominant importance.

Sự thật có tầm quan trọng hàng đầu.

Ôn tập Lưu sổ

We have always stressed the importance of economic reform.

Chúng tôi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The care of the environment is of prime importance.

Việc bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Experience is what matters—age is of secondary importance.

Kinh nghiệm mới là điều quan trọng—tuổi tác chỉ là thứ yếu.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher kept preaching about the importance of study.

Giáo viên liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.

Ôn tập Lưu sổ

She was equally emphatic about the importance of discipline.

Cô ấy cũng nhấn mạnh mạnh mẽ tầm quan trọng của kỷ luật.

Ôn tập Lưu sổ

The island is of strategic importance to France.

Hòn đảo này có tầm quan trọng chiến lược đối với Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

This information is of the first importance.

Thông tin này có tầm quan trọng hàng đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The questions he raised are of first-rate importance.

Những câu hỏi ông nêu ra có tầm quan trọng bậc nhất.

Ôn tập Lưu sổ

It's a question of secondary importance.

Đó là một vấn đề có tầm quan trọng thứ yếu.

Ôn tập Lưu sổ

This is a matter of the utmost importance.

Đây là vấn đề cực kỳ quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Her contribution was of immeasurable importance.

Đóng góp của cô ấy có tầm quan trọng không thể đo đếm.

Ôn tập Lưu sổ

He did not understand the importance of this question.

Anh ấy không hiểu tầm quan trọng của câu hỏi này.

Ôn tập Lưu sổ

There was nothing in the letter of particular importance.

Trong bức thư không có gì đặc biệt quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Good health care is of primary importance.

Chăm sóc sức khỏe tốt là điều quan trọng hàng đầu.

Ôn tập Lưu sổ

She has an exaggerated sense of her own importance.

Cô ấy có cảm giác phóng đại về tầm quan trọng của bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

The report emphasizes the importance of improving safety standards.

Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện các tiêu chuẩn an toàn.

Ôn tập Lưu sổ

Psychological and sociological studies were emphasizing the importance of the family.

Các nghiên cứu tâm lý và xã hội học nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

Mother dings into her daughter the importance of hard study.

Người mẹ luôn nhắc nhở con gái về tầm quan trọng của việc học chăm chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

The pith of his speech was focused on the importance of education.

Cốt lõi bài phát biểu của ông tập trung vào tầm quan trọng của giáo dục.

Ôn tập Lưu sổ

She stressed the importance of careful preparation.

Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng.

Ôn tập Lưu sổ

They highlighted the importance of teamwork.

Họ nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.

Ôn tập Lưu sổ

He understands the importance of getting the details right.

Anh ấy hiểu tầm quan trọng của việc làm đúng chi tiết.

Ôn tập Lưu sổ

They attach great importance to the project.

Họ rất coi trọng dự án này.

Ôn tập Lưu sổ

We discussed the relative importance of the two ideas.

Chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng tương đối của hai ý tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

It's a matter of the utmost importance to me.

Đó là vấn đề cực kỳ quan trọng đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

This issue is of vital importance.

Vấn đề này có tầm quan trọng sống còn.

Ôn tập Lưu sổ

State your reasons in order of importance.

Hãy nêu lý do theo thứ tự quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

He was very aware of his own importance.

Anh ấy rất ý thức về vị thế của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Don't underestimate the importance of good presentation.

Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của việc trình bày tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Education takes on added importance in times of economic uncertainty.

Giáo dục càng trở nên quan trọng trong thời kỳ kinh tế bất ổn.

Ôn tập Lưu sổ

It is of the utmost importance that you arrive on time.

Việc bạn đến đúng giờ là cực kỳ quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

No one can seriously question the political importance of the environment.

Không ai có thể nghi ngờ nghiêm túc tầm quan trọng chính trị của môi trường.

Ôn tập Lưu sổ

She tended to downplay the importance of her own role in the affair.

Cô ấy có xu hướng hạ thấp vai trò của mình trong sự việc.

Ôn tập Lưu sổ

The manual stresses the importance of regular maintenance.

Sổ tay nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo trì định kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

Overseas markets have now declined in importance.

Thị trường nước ngoài hiện đã giảm tầm quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Railways were of crucial importance in opening up the American West.

Đường sắt có vai trò then chốt trong việc khai phá miền Tây nước Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

The town's importance lies in the richness of its architecture.

Tầm quan trọng của thị trấn nằm ở sự phong phú của kiến trúc.

Ôn tập Lưu sổ

These finds have considerable archaeological importance.

Những phát hiện này có giá trị khảo cổ đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

This information is of the first importance.

Thông tin này có tầm quan trọng hàng đầu.

Ôn tập Lưu sổ

He placed great importance on cleanliness.

Anh ấy rất coi trọng sự sạch sẽ.

Ôn tập Lưu sổ

Don't underestimate the importance of good presentation.

Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của việc trình bày tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The town's importance lies in the richness and quality of its architecture.

Tầm quan trọng của thị trấn nằm ở sự phong phú và chất lượng của kiến ​​trúc.

Ôn tập Lưu sổ