Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

immigrate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ immigrate trong tiếng Anh

immigrate /ˈɪmɪɡreɪt/
- (v) : nhập cư

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

immigrate: Nhập cư

Immigrate là động từ chỉ việc chuyển đến sống ở một quốc gia khác.

  • They immigrated to Canada in 2005. (Họ nhập cư vào Canada năm 2005.)
  • Her grandparents immigrated from Italy. (Ông bà cô ấy nhập cư từ Ý.)
  • Many people choose to immigrate for better opportunities. (Nhiều người chọn nhập cư để có cơ hội tốt hơn.)

Bảng biến thể từ "immigrate"

1 immigration
Phiên âm: /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nhập cư Ngữ cảnh: Dùng trong chính sách

Ví dụ:

Immigration laws changed

Luật nhập cư thay đổi

2 immigrate
Phiên âm: /ˈɪmɪɡreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhập cư Ngữ cảnh: Dùng khi chuyển đến sống ở nước khác

Ví dụ:

His family immigrated to Canada

Gia đình anh ấy nhập cư sang Canada

3 immigrant
Phiên âm: /ˈɪmɪɡrənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người nhập cư Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đến định cư

Ví dụ:

Immigrants contribute to society

Người nhập cư đóng góp cho xã hội

4 immigrant
Phiên âm: /ˈɪmɪɡrənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc nhập cư Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

Immigrant communities grew

Cộng đồng nhập cư phát triển

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!