ideal: Lý tưởng
Ideal mô tả điều gì đó hoàn hảo hoặc phù hợp nhất với mong muốn của ai đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ideally
|
Phiên âm: /aɪˈdiːəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách lý tưởng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình huống tốt nhất |
Ví dụ: Ideally, everyone should have access to education
Lý tưởng nhất là mọi người đều được học |
Lý tưởng nhất là mọi người đều được học |
| 2 |
2
ideal
|
Phiên âm: /aɪˈdiːəl/ | Loại từ: Tính từ gốc | Nghĩa: Lý tưởng, hoàn hảo | Ngữ cảnh: Mô tả trạng thái hoặc điều kiện tốt nhất |
Ví dụ: It’s an ideal opportunity for us
Đây là cơ hội lý tưởng cho chúng ta |
Đây là cơ hội lý tưởng cho chúng ta |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He's the ideal husband for her.
Anh ấy là người chồng lý tưởng đối với cô ấy. |
Anh ấy là người chồng lý tưởng đối với cô ấy. | |
| 2 |
It was not the ideal solution to the problem.
Đó không phải là giải pháp lý tưởng cho vấn đề này. |
Đó không phải là giải pháp lý tưởng cho vấn đề này. | |
| 3 |
The hotel is ideal for families with young children.
Khách sạn này rất lý tưởng cho các gia đình có trẻ nhỏ. |
Khách sạn này rất lý tưởng cho các gia đình có trẻ nhỏ. | |
| 4 |
A jeep is ideal for driving over rough terrain.
Xe jeep rất phù hợp để lái trên địa hình gồ ghề. |
Xe jeep rất phù hợp để lái trên địa hình gồ ghề. | |
| 5 |
Fantasy and an ideal vision may help break the deadlock.
Trí tưởng tượng và tầm nhìn lý tưởng có thể giúp phá vỡ thế bế tắc. |
Trí tưởng tượng và tầm nhìn lý tưởng có thể giúp phá vỡ thế bế tắc. | |
| 6 |
This weather is ideal for a picnic.
Thời tiết này rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại. |
Thời tiết này rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại. | |
| 7 |
The hotel's size makes it ideal for large conferences.
Quy mô của khách sạn khiến nó rất phù hợp cho các hội nghị lớn. |
Quy mô của khách sạn khiến nó rất phù hợp cho các hội nghị lớn. | |
| 8 |
Jackson will make an ideal husband for her.
Jackson sẽ là người chồng lý tưởng cho cô ấy. |
Jackson sẽ là người chồng lý tưởng cho cô ấy. | |
| 9 |
She's the ideal candidate for the job.
Cô ấy là ứng viên lý tưởng cho công việc này. |
Cô ấy là ứng viên lý tưởng cho công việc này. | |
| 10 |
He was the ideal of manly beauty.
Anh ấy là hình mẫu của vẻ đẹp nam tính. |
Anh ấy là hình mẫu của vẻ đẹp nam tính. | |
| 11 |
The computer course is ideal for novices.
Khóa học máy tính này rất phù hợp cho người mới bắt đầu. |
Khóa học máy tính này rất phù hợp cho người mới bắt đầu. | |
| 12 |
This beach is ideal for children.
Bãi biển này rất phù hợp cho trẻ em. |
Bãi biển này rất phù hợp cho trẻ em. | |
| 13 |
The scheme offers an ideal opportunity for youngsters to get training.
Chương trình này mang lại cơ hội lý tưởng cho thanh niên được đào tạo. |
Chương trình này mang lại cơ hội lý tưởng cho thanh niên được đào tạo. | |
| 14 |
Behind the fear of your ideal self, you create the fear that you can overcome.
Đằng sau nỗi sợ về con người lý tưởng của mình, bạn tạo ra nỗi sợ mà bạn có thể vượt qua. |
Đằng sau nỗi sợ về con người lý tưởng của mình, bạn tạo ra nỗi sợ mà bạn có thể vượt qua. | |
| 15 |
The trip to Paris will be an ideal opportunity to practise my French.
Chuyến đi Paris sẽ là cơ hội lý tưởng để tôi luyện tập tiếng Pháp. |
Chuyến đi Paris sẽ là cơ hội lý tưởng để tôi luyện tập tiếng Pháp. | |
| 16 |
Low-fat foods are ideal for people who are watching their waistline.
Thực phẩm ít chất béo rất phù hợp cho những người muốn giữ vóc dáng. |
Thực phẩm ít chất béo rất phù hợp cho những người muốn giữ vóc dáng. | |
| 17 |
Her breadth of experience makes her ideal for the job.
Kinh nghiệm phong phú của cô ấy khiến cô rất phù hợp với công việc. |
Kinh nghiệm phong phú của cô ấy khiến cô rất phù hợp với công việc. | |
| 18 |
The houses are small and inexpensive, ideal for first-time buyers.
Những ngôi nhà nhỏ và rẻ, rất phù hợp cho người mua nhà lần đầu. |
Những ngôi nhà nhỏ và rẻ, rất phù hợp cho người mua nhà lần đầu. | |
| 19 |
The ideal of a perfectly fair society is just make-believe.
Lý tưởng về một xã hội hoàn toàn công bằng chỉ là điều tưởng tượng. |
Lý tưởng về một xã hội hoàn toàn công bằng chỉ là điều tưởng tượng. | |
| 20 |
This is an ideal opportunity to save money on a holiday to Crete.
Đây là cơ hội lý tưởng để tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ ở Crete. |
Đây là cơ hội lý tưởng để tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ ở Crete. | |
| 21 |
He felt himself strongly attracted to the scientific ideal.
Anh ấy cảm thấy mình bị cuốn hút mạnh mẽ bởi lý tưởng khoa học. |
Anh ấy cảm thấy mình bị cuốn hút mạnh mẽ bởi lý tưởng khoa học. | |
| 22 |
Good friends, good books and a sleepy conscience: this is the ideal life.
Những người bạn tốt, những cuốn sách hay và một lương tâm thanh thản: đó là cuộc sống lý tưởng. |
Những người bạn tốt, những cuốn sách hay và một lương tâm thanh thản: đó là cuộc sống lý tưởng. | |
| 23 |
This is an ideal location.
Đây là một vị trí lý tưởng. |
Đây là một vị trí lý tưởng. | |
| 24 |
This beach is ideal for children.
Bãi biển này rất phù hợp cho trẻ em. |
Bãi biển này rất phù hợp cho trẻ em. | |
| 25 |
She's the ideal candidate for the job.
Cô ấy là ứng viên lý tưởng cho công việc này. |
Cô ấy là ứng viên lý tưởng cho công việc này. | |
| 26 |
The trip to Paris will be an ideal opportunity to practise my French.
Chuyến đi Paris sẽ là cơ hội lý tưởng để tôi luyện tiếng Pháp. |
Chuyến đi Paris sẽ là cơ hội lý tưởng để tôi luyện tiếng Pháp. | |
| 27 |
The prime minister admitted the current situation was not ideal.
Thủ tướng thừa nhận tình hình hiện tại không lý tưởng. |
Thủ tướng thừa nhận tình hình hiện tại không lý tưởng. | |
| 28 |
It was not the ideal solution to the problem.
Đó không phải là giải pháp lý tưởng cho vấn đề. |
Đó không phải là giải pháp lý tưởng cho vấn đề. | |
| 29 |
Harvesting is being done in less than ideal conditions.
Việc thu hoạch đang diễn ra trong điều kiện không thuận lợi. |
Việc thu hoạch đang diễn ra trong điều kiện không thuận lợi. | |
| 30 |
They are in search of ideal love.
Họ đang tìm kiếm tình yêu lý tưởng. |
Họ đang tìm kiếm tình yêu lý tưởng. | |
| 31 |
In an ideal world, we would be recycling and reusing everything.
Trong một thế giới lý tưởng, chúng ta sẽ tái chế và tái sử dụng mọi thứ. |
Trong một thế giới lý tưởng, chúng ta sẽ tái chế và tái sử dụng mọi thứ. | |
| 32 |
The hotel's size makes it ideal for large conferences.
Quy mô của khách sạn khiến nó rất phù hợp cho các hội nghị lớn. |
Quy mô của khách sạn khiến nó rất phù hợp cho các hội nghị lớn. | |
| 33 |
The houses are absolutely ideal for families with young children.
Những ngôi nhà này rất phù hợp cho gia đình có con nhỏ. |
Những ngôi nhà này rất phù hợp cho gia đình có con nhỏ. | |
| 34 |
As a solution to the problem, it was far from ideal.
Là một giải pháp, nó còn lâu mới lý tưởng. |
Là một giải pháp, nó còn lâu mới lý tưởng. | |
| 35 |
His apartment would be an ideal place to stay.
Căn hộ của anh ấy là nơi ở lý tưởng. |
Căn hộ của anh ấy là nơi ở lý tưởng. | |
| 36 |
This job would be absolutely ideal for someone with an interest in local history.
Công việc này rất phù hợp với người quan tâm đến lịch sử địa phương. |
Công việc này rất phù hợp với người quan tâm đến lịch sử địa phương. | |
| 37 |
In an ideal world, I'd like to work just three days a week.
Trong một thế giới lý tưởng, tôi chỉ muốn làm việc ba ngày mỗi tuần. |
Trong một thế giới lý tưởng, tôi chỉ muốn làm việc ba ngày mỗi tuần. | |
| 38 |
The hotel's size makes it ideal for large conferences.
Kích thước của khách sạn khiến nó trở nên lý tưởng cho các hội nghị lớn. |
Kích thước của khách sạn khiến nó trở nên lý tưởng cho các hội nghị lớn. | |
| 39 |
In an ideal world, I'd like to work just three days a week.
Trong một thế giới lý tưởng, tôi chỉ muốn làm việc ba ngày một tuần. |
Trong một thế giới lý tưởng, tôi chỉ muốn làm việc ba ngày một tuần. |