Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ideal là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ideal trong tiếng Anh

ideal /aɪˈdɪəl/
- (adj) (n) : (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ideal: Lý tưởng

Ideal mô tả điều gì đó hoàn hảo hoặc phù hợp nhất với mong muốn của ai đó.

  • The ideal vacation for me would be a quiet beach holiday. (Kỳ nghỉ lý tưởng cho tôi sẽ là một kỳ nghỉ yên tĩnh ở bãi biển.)
  • She’s the ideal candidate for the job because of her experience. (Cô ấy là ứng viên lý tưởng cho công việc này vì kinh nghiệm của cô ấy.)
  • The ideal temperature for growing tomatoes is between 70 and 80 degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ lý tưởng để trồng cà chua là từ 70 đến 80 độ F.)

Bảng biến thể từ "ideal"

1 ideally
Phiên âm: /aɪˈdiːəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lý tưởng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình huống tốt nhất

Ví dụ:

Ideally, everyone should have access to education

Lý tưởng nhất là mọi người đều được học

2 ideal
Phiên âm: /aɪˈdiːəl/ Loại từ: Tính từ gốc Nghĩa: Lý tưởng, hoàn hảo Ngữ cảnh: Mô tả trạng thái hoặc điều kiện tốt nhất

Ví dụ:

It’s an ideal opportunity for us

Đây là cơ hội lý tưởng cho chúng ta

Danh sách câu ví dụ:

He's the ideal husband for her.

Anh ấy là người chồng lý tưởng đối với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

It was not the ideal solution to the problem.

Đó không phải là giải pháp lý tưởng cho vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel is ideal for families with young children.

Khách sạn này rất lý tưởng cho các gia đình có trẻ nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

A jeep is ideal for driving over rough terrain.

Xe jeep rất phù hợp để lái trên địa hình gồ ghề.

Ôn tập Lưu sổ

Fantasy and an ideal vision may help break the deadlock.

Trí tưởng tượng và tầm nhìn lý tưởng có thể giúp phá vỡ thế bế tắc.

Ôn tập Lưu sổ

This weather is ideal for a picnic.

Thời tiết này rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel's size makes it ideal for large conferences.

Quy mô của khách sạn khiến nó rất phù hợp cho các hội nghị lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Jackson will make an ideal husband for her.

Jackson sẽ là người chồng lý tưởng cho cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She's the ideal candidate for the job.

Cô ấy là ứng viên lý tưởng cho công việc này.

Ôn tập Lưu sổ

He was the ideal of manly beauty.

Anh ấy là hình mẫu của vẻ đẹp nam tính.

Ôn tập Lưu sổ

The computer course is ideal for novices.

Khóa học máy tính này rất phù hợp cho người mới bắt đầu.

Ôn tập Lưu sổ

This beach is ideal for children.

Bãi biển này rất phù hợp cho trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

The scheme offers an ideal opportunity for youngsters to get training.

Chương trình này mang lại cơ hội lý tưởng cho thanh niên được đào tạo.

Ôn tập Lưu sổ

Behind the fear of your ideal self, you create the fear that you can overcome.

Đằng sau nỗi sợ về con người lý tưởng của mình, bạn tạo ra nỗi sợ mà bạn có thể vượt qua.

Ôn tập Lưu sổ

The trip to Paris will be an ideal opportunity to practise my French.

Chuyến đi Paris sẽ là cơ hội lý tưởng để tôi luyện tập tiếng Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Low-fat foods are ideal for people who are watching their waistline.

Thực phẩm ít chất béo rất phù hợp cho những người muốn giữ vóc dáng.

Ôn tập Lưu sổ

Her breadth of experience makes her ideal for the job.

Kinh nghiệm phong phú của cô ấy khiến cô rất phù hợp với công việc.

Ôn tập Lưu sổ

The houses are small and inexpensive, ideal for first-time buyers.

Những ngôi nhà nhỏ và rẻ, rất phù hợp cho người mua nhà lần đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The ideal of a perfectly fair society is just make-believe.

Lý tưởng về một xã hội hoàn toàn công bằng chỉ là điều tưởng tượng.

Ôn tập Lưu sổ

This is an ideal opportunity to save money on a holiday to Crete.

Đây là cơ hội lý tưởng để tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ ở Crete.

Ôn tập Lưu sổ

He felt himself strongly attracted to the scientific ideal.

Anh ấy cảm thấy mình bị cuốn hút mạnh mẽ bởi lý tưởng khoa học.

Ôn tập Lưu sổ

Good friends, good books and a sleepy conscience: this is the ideal life.

Những người bạn tốt, những cuốn sách hay và một lương tâm thanh thản: đó là cuộc sống lý tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

This is an ideal location.

Đây là một vị trí lý tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

This beach is ideal for children.

Bãi biển này rất phù hợp cho trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

She's the ideal candidate for the job.

Cô ấy là ứng viên lý tưởng cho công việc này.

Ôn tập Lưu sổ

The trip to Paris will be an ideal opportunity to practise my French.

Chuyến đi Paris sẽ là cơ hội lý tưởng để tôi luyện tiếng Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

The prime minister admitted the current situation was not ideal.

Thủ tướng thừa nhận tình hình hiện tại không lý tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

It was not the ideal solution to the problem.

Đó không phải là giải pháp lý tưởng cho vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

Harvesting is being done in less than ideal conditions.

Việc thu hoạch đang diễn ra trong điều kiện không thuận lợi.

Ôn tập Lưu sổ

They are in search of ideal love.

Họ đang tìm kiếm tình yêu lý tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

In an ideal world, we would be recycling and reusing everything.

Trong một thế giới lý tưởng, chúng ta sẽ tái chế và tái sử dụng mọi thứ.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel's size makes it ideal for large conferences.

Quy mô của khách sạn khiến nó rất phù hợp cho các hội nghị lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The houses are absolutely ideal for families with young children.

Những ngôi nhà này rất phù hợp cho gia đình có con nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

As a solution to the problem, it was far from ideal.

Là một giải pháp, nó còn lâu mới lý tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

His apartment would be an ideal place to stay.

Căn hộ của anh ấy là nơi ở lý tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

This job would be absolutely ideal for someone with an interest in local history.

Công việc này rất phù hợp với người quan tâm đến lịch sử địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

In an ideal world, I'd like to work just three days a week.

Trong một thế giới lý tưởng, tôi chỉ muốn làm việc ba ngày mỗi tuần.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel's size makes it ideal for large conferences.

Kích thước của khách sạn khiến nó trở nên lý tưởng cho các hội nghị lớn.

Ôn tập Lưu sổ

In an ideal world, I'd like to work just three days a week.

Trong một thế giới lý tưởng, tôi chỉ muốn làm việc ba ngày một tuần.

Ôn tập Lưu sổ